Bản dịch của từ Enrich trong tiếng Việt
Enrich
Verb

Enrich(Verb)
ˈɛnrɪtʃ
ˈɛnrɪk
Ví dụ
03
Để tăng cường hương vị hoặc giá trị dinh dưỡng của thực phẩm
To enhance the flavor or nutritional value of food
调味/充实 - 使食物的风味或营养价值更丰富
Ví dụ
Enrich

Để tăng cường hương vị hoặc giá trị dinh dưỡng của thực phẩm
To enhance the flavor or nutritional value of food
调味/充实 - 使食物的风味或营养价值更丰富