Anh - Việt

Bản dịch của từ Nutritional trong tiếng Việt

nutritional

Adjective

nutritional (Adjective)

/nutɹˈɪʃənl̩/
/nutɹˈɪʃənl̩/
AI

Nghĩa 01 · Liên quan đến việc cung cấp hoặc hấp thụ thức ăn cần thiết để duy trì sức khỏe và phát triển.

Liên quan đến việc cung cấp hoặc hấp thụ thức ăn cần thiết để duy trì sức khỏe và phát triển.

related to the process of providing or obtaining the food necessary for health and growth.

Ví dụ
Giáo dục dinh dưỡng rất quan trọng để thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh trong xã hội.Nutritional education is vital for promoting healthy eating habits in society.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các bữa ăn dinh dưỡng miễn phí cho các gia đình có thu nhập thấp.The community center offers free nutritional meals to low-income families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có khả năng cung cấp những chất cần thiết cho sự phát triển, sức khỏe và trạng thái tốt của cơ thể (như vitamin, chất đạm, chất béo, khoáng chất). Dùng để mô tả thực phẩm, bữa ăn hoặc chế độ ăn giúp nuôi dưỡng cơ thể.

Có khả năng cung cấp những chất cần thiết cho sự phát triển, sức khỏe và trạng thái tốt của cơ thể (như vitamin, chất đạm, chất béo, khoáng chất). Dùng để mô tả thực phẩm, bữa ăn hoặc chế độ ăn giúp nuôi dưỡng cơ thể.

providing the substances necessary for growth, health, and good condition.

Ví dụ
Các trường học nên cung cấp các bữa ăn dinh dưỡng cho học sinh để đảm bảo sức khỏe của các em.Schools should offer nutritional meals to students for their well-being.
Chính phủ thúc đẩy giáo dục dinh dưỡng để cải thiện sức khỏe cộng đồng.The government promotes nutritional education to improve public health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của nutritional (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

nutritional

dinh dưỡng

more nutritional

dinh dưỡng nhiều hơn

most nutritional

hầu hết dinh dưỡng

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh