nutritional
nutritional (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có khả năng cung cấp những chất cần thiết cho sự phát triển, sức khỏe và trạng thái tốt của cơ thể (như vitamin, chất đạm, chất béo, khoáng chất). Dùng để mô tả thực phẩm, bữa ăn hoặc chế độ ăn giúp nuôi dưỡng cơ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của nutritional (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
nutritional dinh dưỡng | more nutritional dinh dưỡng nhiều hơn | most nutritional hầu hết dinh dưỡng |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "nutritional" (dinh dưỡng) liên quan đến các khía cạnh của thực phẩm có ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Từ này được sử dụng để chỉ các yếu tố trong thức ăn cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn các cụm từ như "nutritional value" (giá trị dinh dưỡng) trong khi tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng "nutritional information" (thông tin dinh dưỡng).