Anh - Việt

Bản dịch của từ Richer trong tiếng Việt

richer

Adjective

richer (Adjective)

/ɹˈiʃeɪ/
/ɹˈɪtʃɚ/
AI

Nghĩa 01

‘Richer’ là dạng so sánh hơn của tính từ ‘rich’, nghĩa là “giàu hơn” — thể hiện mức độ giàu có cao hơn so với người hoặc vật khác.

comparative form of rich more rich.

Ví dụ
Cô ấy tin rằng từ vựng phong phú hơn sẽ cải thiện điểm thi IELTS của mình.She believes a richer vocabulary will improve her IELTS score.
Anh ấy không nghĩ rằng việc hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề là cần thiết.He doesn't think a richer understanding of the topic is necessary.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của richer (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

rich

giàu

richer

phong phú hơn

richest

giàu nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh