richer
richer (Adjective)
Nghĩa 01
‘Richer’ là dạng so sánh hơn của tính từ ‘rich’, nghĩa là “giàu hơn” — thể hiện mức độ giàu có cao hơn so với người hoặc vật khác.
comparative form of rich more rich.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của richer (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rich giàu | richer phong phú hơn | richest giàu nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Richer" là dạng so sánh hơn của tính từ "rich", mang nghĩa chỉ sự giàu có, phong phú về tài chính, tài sản hoặc giá trị. Trong tiếng Anh, "richer" được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ với ngữ nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, sự phân biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm và cách dùng từ. Ở Anh-Anh, từ này thường được sử dụng trong các bài viết và văn nói mang tính trang trọng hơn, trong khi ở Anh-Mỹ, nó có thể được thấy phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày.