fertilizer
fertilizer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fertilizer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fertilizer | fertilizers |
Kết hợp từ của fertilizer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phân bón hóa học artificial fertilizer | Thức phẩm nhân tạo ảnh hướng đến môi trường. Artificial fertilizers harm the environment. |
phân bón hóa học chemical fertilizer | Phân bón hóa học gây hại cho môi trường. Chemical fertilizers harm the environment. |
phân bón tổng hợp synthetic fertilizer | Nông dân sử dụng phân bón tổng hợp để tăng năng suất mùa vụ. Farmers use synthetic fertilizers to increase crop yields. |
phân bón nitơ nitrogen fertilizer | Phân bón nitơ là cần thiết cho sự phát triển của cây trồng. Nitrogen fertilizer is essential for crop growth. |
phân bón lỏng liquid fertilizer | Phân bón lỏng giúp nông dân tăng năng suất mùa vụ hiệu quả. Liquid fertilizer helps farmers increase crop yield efficiently. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Phân bón (fertilizer) là vật liệu cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng nhằm gia tăng năng suất và chất lượng nông sản. Phân bón có thể được phân chia thành hai loại chính: phân bón hữu cơ (organic fertilizer) và phân bón vô cơ (inorganic fertilizer). Từ "fertilizer" trong tiếng Anh Mỹ và Anh Anh có cách viết giống nhau, tuy nhiên phát âm có thể khác biệt, với trọng âm thường rơi vào âm đầu trong tiếng Anh Mỹ và âm thứ hai trong tiếng Anh Anh. Phân bón là yếu tố thiết yếu trong sản xuất nông nghiệp hiện đại.
