Bản dịch của từ Fertilizer trong tiếng Việt
Fertilizer

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Phân bón (fertilizer) là vật liệu cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng nhằm gia tăng năng suất và chất lượng nông sản. Phân bón có thể được phân chia thành hai loại chính: phân bón hữu cơ (organic fertilizer) và phân bón vô cơ (inorganic fertilizer). Từ "fertilizer" trong tiếng Anh Mỹ và Anh Anh có cách viết giống nhau, tuy nhiên phát âm có thể khác biệt, với trọng âm thường rơi vào âm đầu trong tiếng Anh Mỹ và âm thứ hai trong tiếng Anh Anh. Phân bón là yếu tố thiết yếu trong sản xuất nông nghiệp hiện đại.
Họ từ
Phân bón (fertilizer) là vật liệu cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng nhằm gia tăng năng suất và chất lượng nông sản. Phân bón có thể được phân chia thành hai loại chính: phân bón hữu cơ (organic fertilizer) và phân bón vô cơ (inorganic fertilizer). Từ "fertilizer" trong tiếng Anh Mỹ và Anh Anh có cách viết giống nhau, tuy nhiên phát âm có thể khác biệt, với trọng âm thường rơi vào âm đầu trong tiếng Anh Mỹ và âm thứ hai trong tiếng Anh Anh. Phân bón là yếu tố thiết yếu trong sản xuất nông nghiệp hiện đại.

