Bản dịch của từ Fertilizer trong tiếng Việt

Fertilizer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fertilizer(Noun)

fˈɝɾəlˌɑɪzɚ
fˈɝɹtˌl̩ɑɪzəɹ
01

Chất dinh dưỡng (hóa học hoặc tự nhiên) được thêm vào đất để làm tăng độ phì nhiêu, giúp cây trồng phát triển tốt hơn.

A chemical or natural substance added to soil or land to increase its fertility.

肥料(化学或自然物质,增加土壤肥力)

fertilizer nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fertilizer (Noun)

SingularPlural

Fertilizer

Fertilizers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ