Bản dịch của từ Fertility trong tiếng Việt

Fertility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fertility(Noun)

fɚtˈɪlɪti
fəɹtˈɪlɪti
01

Khả năng sinh sản hoặc tạo ra sản phẩm; mức độ màu mỡ, năng suất. Thường dùng để nói về khả năng sinh con của con người/súc vật hoặc độ phì nhiêu của đất để trồng trọt.

The quality of being fertile; productiveness.

肥沃的质量;丰产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fertility (Noun)

SingularPlural

Fertility

Fertilities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ