fertility
Noun
fertility (Noun)
/fɚtˈɪlɪti/
/fəɹtˈɪlɪti/
AI
Ví dụ
Tỷ lệ sinh giảm của đất nước là mối lo ngại của các nhà hoạch định chính sách.The country's declining fertility rate is a concern for policymakers.
Việc chăm sóc sức khỏe được cải thiện đã tác động tích cực đến tỷ lệ sinh ở khu vực thành thị.Improved healthcare has positively impacted fertility rates in urban areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fertility (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fertility | fertilities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fertility là khả năng sinh sản của sinh vật, đặc biệt là con người, thể hiện qua khả năng tạo ra con cái. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học và nhân khẩu học. Tại Anh và Mỹ, "fertility" có cách viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ở Mỹ, thuật ngữ này có thể nhấn mạnh hơn vào các vấn đề sinh sản như vô sinh hoặc hỗ trợ sinh sản.