fertile
fertile (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fertile (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fertile có khả năng sinh sản tốt | more fertile dễ thụ thai hơn | most fertile dễ thụ thai nhất |
Kết hợp từ của fertile (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đất màu mỡ particularly fertile | Vườn cộng đồng đặc biệt màu mỡ do đất phong phú. The community garden is particularly fertile due to rich soil. |
khá mượt mà fairly fertile | Cộng đồng hưởng lợi từ đất khá màu mỡ cho nông nghiệp. The community benefits from its fairly fertile land for farming. |
rất màu mỡ highly fertile | Khu vườn cộng đồng rất màu mỡ, cho ra nhiều mùa vụ. The community garden is highly fertile, yielding abundant crops. |
rất màu mỡ very fertile | Cộng đồng phụ thuộc vào đất rất màu mỡ của mình cho nông nghiệp. The community relies on its very fertile land for agriculture. |
vô cùng màu mỡ extremely fertile | Đất nông nghiệp trong cộng đồng rất phì nhiêu. The agricultural land in the community is extremely fertile. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fertile" có nghĩa là khả năng sinh sản hoặc sinh trưởng mạnh mẽ, thường được sử dụng để mô tả đất đai có sức sản xuất cao hoặc động vật, thực vật có khả năng sinh sản tốt. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong lĩnh vực sinh học, "fertile" cũng có thể được sử dụng để chỉ khả năng sinh sản của một cá thể trong môi trường tự nhiên.