Bản dịch của từ Conceive trong tiếng Việt
Conceive
Verb

Conceive (Verb)
kn̩sˈiv
kn̩sˈiv
01
Thụ thai; tạo ra một phôi bằng cách thụ tinh trứng (người hoặc động vật). Diễn đạt đơn giản: khi trứng được thụ tinh và bắt đầu phát triển thành thai/phôi.
Create (an embryo) by fertilizing an egg.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
