embryo
embryo (Noun)
Nghĩa 01
Phôi, là giai đoạn phát triển ban đầu của một cơ thể chưa sinh ra hoặc chưa nở (ví dụ trong người: giai đoạn từ khoảng tuần thứ 2 đến tuần thứ 8 sau khi thụ tinh), sau giai đoạn này thường được gọi là bào thai.
An unborn or unhatched offspring in the process of development in particular a human offspring during the period from approximately the second to the eighth week after fertilization after which it is usually termed a fetus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một vật hoặc giai đoạn sơ khởi, chưa phát triển đầy đủ nhưng có tiềm năng để phát triển tiếp.
A thing at a rudimentary stage that shows potential for development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của embryo (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
embryo | embryos |
Kết hợp từ của embryo (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phôi sớm early embryo | Sự phát triển sớm của phôi thai quan trọng cho tương tác xã hội. The early embryo development is crucial for social interactions. |
phôi lạnh frozen embryo | Nhiều cặp đôi chọn nhận con nuôi từ phôi đông lạnh để lập gia đình. Many couples choose to adopt frozen embryos for family planning. |
phôi được thụ tinh fertilized embryo | Phôi đã được thụ tinh phát triển thành một em bé khỏe mạnh sau chín tháng. The fertilized embryo developed into a healthy baby after nine months. |
phôi ếch frog embryo | Phôi ếch phát triển nhanh chóng trong môi trường xã hội. The frog embryo developed rapidly in the social environment. |
phôi thai đang phát triển developing embryo | Nhà phát triển là một giai đoạn quan trọng trong phát triển xã hội. The developing embryo is a crucial stage in social development. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embryo" (thai nhi) được định nghĩa là giai đoạn phát triển sớm của một sinh vật, từ việc thụ tinh cho đến khi có hình dạng cơ bản của cơ thể. Trong Y học, thuật ngữ này thường ám chỉ đến điều kiện phát triển trong bụng mẹ ở người. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "embryo", không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể ứng dụng từ này phổ biến hơn trong các nghiên cứu sinh học.