Bản dịch của từ Embryo trong tiếng Việt
Embryo

Embryo (Noun)
Một vật hoặc giai đoạn sơ khởi, chưa phát triển đầy đủ nhưng có tiềm năng để phát triển tiếp.
A thing at a rudimentary stage that shows potential for development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phôi, là giai đoạn phát triển ban đầu của một cơ thể chưa sinh ra hoặc chưa nở (ví dụ trong người: giai đoạn từ khoảng tuần thứ 2 đến tuần thứ 8 sau khi thụ tinh), sau giai đoạn này thường được gọi là bào thai.
An unborn or unhatched offspring in the process of development in particular a human offspring during the period from approximately the second to the eighth week after fertilization after which it is usually termed a fetus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "embryo" (thai nhi) được định nghĩa là giai đoạn phát triển sớm của một sinh vật, từ việc thụ tinh cho đến khi có hình dạng cơ bản của cơ thể. Trong Y học, thuật ngữ này thường ám chỉ đến điều kiện phát triển trong bụng mẹ ở người. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "embryo", không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể ứng dụng từ này phổ biến hơn trong các nghiên cứu sinh học.
Họ từ
Từ "embryo" (thai nhi) được định nghĩa là giai đoạn phát triển sớm của một sinh vật, từ việc thụ tinh cho đến khi có hình dạng cơ bản của cơ thể. Trong Y học, thuật ngữ này thường ám chỉ đến điều kiện phát triển trong bụng mẹ ở người. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "embryo", không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể ứng dụng từ này phổ biến hơn trong các nghiên cứu sinh học.
