Bản dịch của từ Unborn trong tiếng Việt

Unborn

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unborn(Adjective)

ˈʌnbˈɔɹn
ənbˈɑɹn
01

(về một đứa trẻ) chưa được sinh ra; đang ở trong bụng mẹ.

(of a baby) not yet born.

未出生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Unborn (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unborn

Chưa sinh

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh