fertilization
fertilization (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình thụ tinh: hành động khi giao tử đực (tinh trùng, hạt phấn) kết hợp với giao tử cái (trứng, noãn) ở động vật hoặc thực vật, tạo thành hợp tử (zygote) bắt đầu phát triển thành cơ thể mới.
The action or process of fertilizing an egg or a female animal or plant, involving the fusion of male and female gametes to form a zygote.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc quá trình bón phân cho đất — tức là thêm phân bón vào đất hoặc vùng canh tác để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
The action or process of applying a fertilizer to soil or land.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fertilization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fertilization | fertilizations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quá trình thụ tinh (fertilization) là sự kết hợp giữa tinh trùng và trứng, dẫn đến hình thành hợp tử. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học sinh sản để mô tả giai đoạn đầu của sự phát triển phôi. Trong tiếng Anh, "fertilization" là cách viết chính thức ở cả Mỹ và Anh; tuy nhiên, từ "fertilisation" với chữ "s" được ưu tiên sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh. Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể áp dụng trong nông nghiệp để chỉ sự cung cấp dinh dưỡng cho đất.