Bản dịch của từ Soil trong tiếng Việt
Soil
Noun

Soil (Noun)
sˈɔɪl
ˈsɔɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cuộc sống nông nghiệp hoặc điều kiện nông nghiệp
The agricultural life or conditions agriculture
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Soil

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cuộc sống nông nghiệp hoặc điều kiện nông nghiệp
The agricultural life or conditions agriculture
Từ tiếng Việt gần nghĩa