Bản dịch của từ Soil trong tiếng Việt
Soil
Noun [U/C]

Soil(Noun)
sˈɔɪl
ˈsɔɪɫ
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cuộc sống nông nghiệp hoặc điều kiện trong lĩnh vực nông nghiệp
Agricultural life or farming conditions
农业生活或农业的状况
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
