Bản dịch của từ Dung trong tiếng Việt

Dung

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dung(Verb)

dəŋ
dˈʌŋ
01

Rải phân (động vật) lên mặt đất hoặc mảnh đất — tức là lấy phân rải đều trên ruộng, vườn để bón đất hoặc che mùi.

Drop or spread dung on (a piece of ground).

在土地上洒粪便

Ví dụ

Dạng động từ của Dung (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dung

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dunged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dunged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dungs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dunging

Dung(Noun)

dəŋ
dˈʌŋ
01

Phân của động vật; chất thải rắn do thú nuôi hoặc thú hoang thải ra, thường dùng làm phân bón (ví dụ: phân bò, phân ngựa).

The excrement of animals; manure.

动物的排泄物; 肥料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Dung (Noun)

SingularPlural

Dung

Dungs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ