Bản dịch của từ Dung trong tiếng Việt

Dung

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dung (Noun)

dəŋ
dˈʌŋ
01

Phân của động vật; chất thải rắn do thú nuôi hoặc thú hoang thải ra, thường dùng làm phân bón (ví dụ: phân bò, phân ngựa).

The excrement of animals; manure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diện mạo, vẻ mặt hoặc vẻ đẹp bên ngoài của con người; thường dùng trong từ ghép mang sắc thái trang trọng.

Appearance; countenance; looks

Ví dụ
03

Chất bài tiết rắn của người hoặc động vật thải ra ngoài cơ thể.

Feces; excrement; dung

Ví dụ
04

Vẻ mặt và dáng vẻ bề ngoài của con người, thường dùng trong các từ ghép như “dung nhan”, “dung mạo”.

Countenance; appearance

Ví dụ

Dung (Verb)

dəŋ
dˈʌŋ
01

Rải phân (động vật) lên mặt đất hoặc mảnh đất — tức là lấy phân rải đều trên ruộng, vườn để bón đất hoặc che mùi.

Drop or spread dung on (a piece of ground).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chấp nhận hoặc cho phép điều không hợp ý, lỗi lầm hay người khác tồn tại trong phạm vi của mình.

To tolerate; to forgive; to accept

Ví dụ
03

Có khả năng chứa, đựng hoặc tiếp nhận một lượng người hay vật nhất định.

To hold; to contain; to accommodate

Ví dụ
04

Chấp nhận hoặc tha thứ cho điều, người không vừa ý.

To tolerate; to forgive

Ví dụ
05

Có đủ chỗ hoặc khả năng để chứa, tiếp nhận người hay vật.

To contain; to accommodate

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh