Bản dịch của từ Excrement trong tiếng Việt

Excrement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excrement (Noun)

ˈɛkskɹəmn̩t
ˈɛkskɹəmn̩t
01

Chất thải rắn được thải ra từ ruột sau khi tiêu hóa thức ăn; phân.

Waste matter discharged from the bowels; faeces.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh