maceration
maceration (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình làm mềm, hoà tan hoặc phân rã một chất bằng cách ngâm trong chất lỏng (thường là nước) để rút ra phần hòa tan hoặc làm cho chất đó dễ tách ra hoặc nghiền nát. Thường dùng khi ngâm thực phẩm, thảo dược, hoặc vật liệu để làm mềm, chiết xuất hoặc phân hủy.
The act or process of macerating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Maceration là quá trình ngâm hoặc làm mềm một chất rắn trong một chất lỏng, thường nhằm mục đích chiết xuất các thành phần hoạt tính như vitamin, khoáng chất hoặc hương vị. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thực phẩm, dược phẩm và hóa học. Trong tiếng Anh, "maceration" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ với cùng một nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với nhấn âm thường rơi vào âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.