Bản dịch của từ Maceration trong tiếng Việt

Maceration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maceration(Noun)

mˌækɚˈeɪʃən
mˌækɚˈeɪʃən
01

Quá trình làm mềm, hoà tan hoặc phân rã một chất bằng cách ngâm trong chất lỏng (thường là nước) để rút ra phần hòa tan hoặc làm cho chất đó dễ tách ra hoặc nghiền nát. Thường dùng khi ngâm thực phẩm, thảo dược, hoặc vật liệu để làm mềm, chiết xuất hoặc phân hủy.

The act or process of macerating.

浸泡过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ