Bản dịch của từ Ret trong tiếng Việt
Ret

Ret (Verb)
(ngoại động từ) Ngâm thực vật sợi (như cây lanh, cây gai) trong nước hoặc dung dịch để làm mềm và tách sợi khỏi phần gỗ của thân, phục vụ cho khâu chế biến tiếp theo.
(transitive) To prepare (flax, hemp etc.) for further processing by soaking, which facilitates separation of fibers from the woody parts of the stem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ret" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh và không có nghĩa cụ thể trong từ điển chính thống. Tuy nhiên, nếu được sử dụng, nó có thể là viết tắt của từ "retired" (nghỉ hưu) trong một số ngữ cảnh thông thường. Trong một số trường hợp khác, "ret" cũng có thể thể hiện khía cạnh khác trong một lĩnh vực chuyên môn nhất định, như trong mã lệnh lập trình hoặc từ viết tắt trong tổ chức. Việc sử dụng từ này có thể khác nhau giữa các vùng miền và ngữ cảnh xã hội.
Họ từ
Từ "ret" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh và không có nghĩa cụ thể trong từ điển chính thống. Tuy nhiên, nếu được sử dụng, nó có thể là viết tắt của từ "retired" (nghỉ hưu) trong một số ngữ cảnh thông thường. Trong một số trường hợp khác, "ret" cũng có thể thể hiện khía cạnh khác trong một lĩnh vực chuyên môn nhất định, như trong mã lệnh lập trình hoặc từ viết tắt trong tổ chức. Việc sử dụng từ này có thể khác nhau giữa các vùng miền và ngữ cảnh xã hội.
