Anh - Việt

Bản dịch của từ Wholly trong tiếng Việt

wholly

Adverb

wholly (Adverb)

/hˈoʊli/
/hˈoʊli/
AI

Nghĩa 01 · Hoàn toàn; toàn bộ; toàn diện — diễn tả việc gì đó xảy ra hoặc tồn tại một cách trọn vẹn, không có gì thiếu sót.

Hoàn toàn; toàn bộ; toàn diện — diễn tả việc gì đó xảy ra hoặc tồn tại một cách trọn vẹn, không có gì thiếu sót.

Entirely fully.

Ví dụ
Cô ấy đồng ý hoàn toàn với chính sách xã hội mới.She wholly agreed with the new social policy.
Anh ấy không hoàn toàn hiểu về tác động của truyền thông xã hội.He did not wholly understand the impact of social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của wholly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

wholly

hoàn toàn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh