Anh - Việt
wholly
Adverb
wholly (Adverb)
/hˈoʊli/
/hˈoʊli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đồng ý hoàn toàn với chính sách xã hội mới.She wholly agreed with the new social policy.
Anh ấy không hoàn toàn hiểu về tác động của truyền thông xã hội.He did not wholly understand the impact of social media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của wholly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
wholly hoàn toàn | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wholly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "hoàn toàn" hoặc "toàn bộ". Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ đầy đủ hoặc tính trọn vẹn của một hành động, sự việc hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wholly" giữ nguyên cách viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi một chút giữa hai biến thể này, tùy thuộc vào văn phong và thói quen ngôn ngữ của người nói.