Bản dịch của từ Wholly trong tiếng Việt

Wholly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wholly (Adverb)

hˈoʊli
hˈoʊli
01

Hoàn toàn; toàn bộ; toàn diện — diễn tả việc gì đó xảy ra hoặc tồn tại một cách trọn vẹn, không có gì thiếu sót.

Entirely fully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ