Bản dịch của từ Decaying trong tiếng Việt
Decaying

Decaying (Verb)
Decaying (Adjective)
Bị mục, bị thối hoặc đang phân hủy (thường dùng cho thực phẩm, xác thực vật hoặc vật liệu hữu cơ).
Rotting or decomposing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "decaying" xuất phát từ động từ "decay", mang nghĩa là sự phân hủy, suy giảm hoặc hỏng hóc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc nói. Tuy nhiên, "decaying" thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học hoặc hóa học để mô tả quá trình phân hủy của vật chất hữu cơ. Từ này cũng có thể ám chỉ sự suy yếu dần dần của một hệ thống hoặc tình trạng.
Họ từ
Từ "decaying" xuất phát từ động từ "decay", mang nghĩa là sự phân hủy, suy giảm hoặc hỏng hóc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc nói. Tuy nhiên, "decaying" thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học hoặc hóa học để mô tả quá trình phân hủy của vật chất hữu cơ. Từ này cũng có thể ám chỉ sự suy yếu dần dần của một hệ thống hoặc tình trạng.
