Bản dịch của từ Rotting trong tiếng Việt
Rotting

Rotting (Verb)
Quá trình phân hủy, mục nát (thành phần hữu cơ như thực vật, thực phẩm, hoặc xác động vật bị phân giải, trở nên mềm, mốc, có mùi hôi).
Decay or decomposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rotting (Noun Countable)
Quá trình phân hủy, mục nát của vật chất hữu cơ (như thực phẩm, cây cỏ, gỗ) do vi khuẩn, nấm hoặc vi sinh vật khác gây ra, khiến vật trở nên mềm, bốc mùi và tan rã.
The process of decaying or decomposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rotting" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, biểu thị quá trình phân hủy, thường liên quan đến thực phẩm hoặc vật liệu hữu cơ do vi khuẩn và nấm gây ra. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ (American English), "rotting" cũng có thể được sử dụng để chỉ sự suy giảm hoặc hư hỏng không chỉ ở vật chất mà còn trong bối cảnh tâm lý hoặc xã hội. Sự khác biệt giữa hai dạng ngôn ngữ chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ điệu, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giống nhau.
Họ từ
"Rotting" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, biểu thị quá trình phân hủy, thường liên quan đến thực phẩm hoặc vật liệu hữu cơ do vi khuẩn và nấm gây ra. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ (American English), "rotting" cũng có thể được sử dụng để chỉ sự suy giảm hoặc hư hỏng không chỉ ở vật chất mà còn trong bối cảnh tâm lý hoặc xã hội. Sự khác biệt giữa hai dạng ngôn ngữ chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ điệu, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giống nhau.
