decomposing
decomposing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của decomposing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | decompose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | decomposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | decomposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | decomposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | decomposing |
decomposing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decomposing" có nghĩa là quá trình phân hủy hoặc phân tích một chất thành các thành phần cấu thành của nó. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong sinh học và hóa học, chỉ sự phân hủy của vật chất hữu cơ dưới tác động của vi sinh vật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "decomposing" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay văn bản. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người nói có thể sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ thay thế trong từng biến thể ngôn ngữ.