Bản dịch của từ Putrefaction trong tiếng Việt

Putrefaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Putrefaction(Noun)

pjˌutɹəfˈækʃn
pjˌutɹəfˈækʃn
01

Quá trình phân hủy, thối rữa của cơ thể hay chất hữu cơ do vi khuẩn và các tác nhân khác làm cho mô mục, bốc mùi khó chịu.

The process of decay or rotting in a body or other organic matter.

腐烂过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ