putrefaction
Noun
putrefaction (Noun)
/pjˌutɹəfˈækʃn/
/pjˌutɹəfˈækʃn/
AI
Ví dụ
Sự phân hủy của chất thải thức ăn gây mùi hôi trong nhà bếp.The putrefaction of the food waste caused a foul smell in the kitchen.
Sự thiếu hụt việc xử lý chất thải đúng cách dẫn đến sự phân hủy trong khu phố.The lack of proper waste disposal led to putrefaction in the neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Putrefaction, hay còn gọi là quá trình phân hủy sinh học, đề cập đến sự phân hủy của các chất hữu cơ do hoạt động của vi sinh vật, dẫn đến sự phát sinh các khí và mùi hôi. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong sinh học và ngành khoa học môi trường để mô tả giai đoạn cuối của quá trình phân rã chất hữu cơ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "putrefaction" có nghĩa giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.