partially
partially (Adverb)
Nghĩa 01
Ở mức độ không hoàn toàn; chỉ một phần, không toàn bộ.
To a partial degree or extent incompletely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của partially (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
partially một phần | - | - |
partially (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một phần chứ không hoàn toàn
In part not wholly
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "partially" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một phần, không hoàn toàn. Từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái hoặc hành động mà trong đó chỉ một phần của một cái gì đó được thực hiện hoặc hiện diện. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết của từ này không khác biệt, tuy nhiên, trong ngữ cảnh và cách sử dụng, có thể xuất hiện một số khác biệt trong phong cách giao tiếp. Ví dụ, từ "partially" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các văn bản nghiên cứu và học thuật trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn sự giao tiếp trực tiếp.