Bản dịch của từ Partially trong tiếng Việt

Partially

AdverbAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partially (Adverb)

pˈɑɹʃəli
pˈɑɹʃli
01

Ở mức độ không hoàn toàn; chỉ một phần, không toàn bộ.

To a partial degree or extent incompletely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Partially (Adverb)

pˈɑːʃəli
ˈpɑrʃəɫi
01

Ở mức độ vừa phải

To a moderate extent

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phần chứ không hoàn toàn

In part not wholly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Theo cách mà nó không hoàn chỉnh.

In a way that is not complete

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ