Anh - Việt

Bản dịch của từ Partially trong tiếng Việt

partially

Adverb

partially (Adverb)

/pˈɑɹʃəli/
/pˈɑɹʃli/
AI

Nghĩa 01

Ở mức độ không hoàn toàn; chỉ một phần, không toàn bộ.

To a partial degree or extent incompletely.

Ví dụ
Cô ấy chỉ hoàn thành một phần dự án dịch vụ cộng đồng.She only partially completed the community service project.
Sự kiện từ thiện chỉ thành công một phần do thời tiết xấu.The charity event was only partially successful due to bad weather.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của partially (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

partially

một phần

-

-

partially (Adverb)

/pˈɑːʃəli/
/ˈpɑrʃəɫi/
AI

Nghĩa 01

Theo cách mà nó không hoàn chỉnh.

In a way that is not complete

Ví dụ
Chương trình xã hội được tài trợ một phần bởi hội đồng thành phố.The social program was partially funded by the city council.
Báo cáo không giải thích một phần nguyên nhân của nghèo đói.The report did not partially explain the causes of poverty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở mức độ vừa phải

To a moderate extent

Ví dụ
Báo cáo được hoàn thành một phần trước khi cuộc họp bắt đầu.The report was partially complete before the meeting started.
Cô ấy không đồng ý một phần với các thay đổi chính sách xã hội.She did not partially agree with the social policy changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một phần chứ không hoàn toàn

In part not wholly

Ví dụ
Báo cáo chỉ hoàn thành một phần, nhưng cần thêm dữ liệu.The report is partially complete, but more data is needed.
Dự án không thể thành công một phần nếu thiếu sự hợp tác của nhóm.The project was not partially successful without team effort.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh