Bản dịch của từ Ridge trong tiếng Việt

Ridge

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ridge(Noun)

rˈɪdʒ
ˈrɪdʒ
01

Một đỉnh đồi hoặc dãy núi dài và hẹp.

A long narrow hilltop or mountain range

Ví dụ
02

Phần mái của một tòa nhà nằm ở điểm cao nhất nơi hai dốc mái gặp nhau.

The part of a roof that is at the top of the building where two slopes meet

Ví dụ
03

Một ngọn cao liên tục trong cảnh quan.

A continuous elevated crest in the landscape

Ví dụ

Ridge(Verb)

rˈɪdʒ
ˈrɪdʒ
01

Hình thành một gờ hoặc tích lũy theo hình dạng như gờ.

To form a ridge or accumulate in a ridgelike shape

Ví dụ