Bản dịch của từ Ridge trong tiếng Việt
Ridge
Noun [U/C] Verb

Ridge(Noun)
rˈɪdʒ
ˈrɪdʒ
Ví dụ
03
Một đỉnh cao liên tục nổi bật trong cảnh quan
A tall mountain rising continuously in the landscape.
一座巍峨的山峰连绵在景色中。
Ví dụ
Ridge(Verb)
rˈɪdʒ
ˈrɪdʒ
01
Hình thành một dải cao hoặc tích tụ thành hình dạng giống sườn núi
Forms a ridge or accumulates in a ridge-like shape.
形成脊状或堆积成脊状的形态
Ví dụ
