Anh - Việt

Bản dịch của từ Barometric trong tiếng Việt

barometric

Adjective

barometric (Adjective)

/bæɹəmˈɛtɹɪk/
/bæɹəmˈɛtɹɪk/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về áp suất khí quyển; liên quan đến hoặc đo lường áp lực của không khí xung quanh (ví dụ: thiết bị, chỉ số, điều kiện thời tiết liên quan đến áp suất khí quyển).

Of or pertaining to atmospheric pressure.

Ví dụ
Áp suất khí quyển ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người trong các buổi gặp gỡ xã hội.The barometric pressure affects people's mood during social gatherings.
Những thay đổi về áp suất khí quyển không phải lúc nào cũng ảnh hưởng tiêu cực đến các tương tác xã hội.Barometric changes do not always influence social interactions negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(thuộc) barômét; được thực hiện hoặc đo bằng barômét — tức là liên quan đến việc dùng máy đo áp suất khí quyển (barômét) để đánh giá thay đổi áp suất hoặc dự báo thời tiết.

Made or done with a barometer.

Ví dụ
Áp suất khí quyển ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết trong nhiều cuộc thảo luận xã hội.The barometric pressure affects weather patterns in many social discussions.
Các nghiên cứu khí áp không tập trung vào sự thay đổi hành vi xã hội theo thời gian.Barometric studies do not focus on social behavior changes over time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh