Bản dịch của từ Barometric trong tiếng Việt
Barometric

Barometric (Adjective)
Thuộc về áp suất khí quyển; liên quan đến hoặc đo lường áp lực của không khí xung quanh (ví dụ: thiết bị, chỉ số, điều kiện thời tiết liên quan đến áp suất khí quyển).
Of or pertaining to atmospheric pressure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "barometric" có nguồn gốc từ "barometer", thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến áp suất không khí. Trong tiếng Anh, "barometric" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khí tượng để chỉ các thông số liên quan đến sự thay đổi áp suất không khí và ảnh hưởng của chúng đến thời tiết. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều phát âm và sử dụng tương tự nhau trong các chủ đề khoa học và khí hậu.
Họ từ
Từ "barometric" có nguồn gốc từ "barometer", thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến áp suất không khí. Trong tiếng Anh, "barometric" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khí tượng để chỉ các thông số liên quan đến sự thay đổi áp suất không khí và ảnh hưởng của chúng đến thời tiết. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều phát âm và sử dụng tương tự nhau trong các chủ đề khoa học và khí hậu.
