barometer
barometer (Noun)
Nghĩa 01
Một dụng cụ đo áp suất không khí, thường dùng để dự báo thời tiết (biết được khi nào áp suất tăng hoặc giảm để suy đoán thời tiết sắp tới).
an instrument measuring atmospheric pressure used especially in weather forecasting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của barometer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
barometer | barometers |
Kết hợp từ của barometer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
công cụ đo tin cậy reliable barometer | Nụ cười của cô ấy là một chỉ số đáng tin cậy về tâm trạng của cô ấy. Her smile is a reliable barometer of her mood. |
chỉ số văn hóa cultural barometer | Xu hướng thời trang có thể là một bộ đo văn hóa của xã hội. Fashion trends can be a cultural barometer of society. |
chỉ số nhạy cảm sensitive barometer | Nụ cười của cô ấy là một cái cảm biến nhạy cảm về cảm xúc của cô ấy. Her smile is a sensitive barometer of her emotions. |
chỉ số chính trị political barometer | Chỉ số chính trị cho thấy sự thay đổi trong ý kiến công cộng. The political barometer indicates a shift in public opinion. |
cái đo lường tốt good barometer | Mối quan hệ tích cực là chỉ số tốt về sự phát triển xã hội. Positive relationships are a good barometer of social well-being. |
barometer (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của barometer (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thước đo chính xác accurate barometer | Một cái cân đo chính xác đo lường tác động xã hội của các chính sách một cách hiệu quả. An accurate barometer measures the social impact of policies effectively. |
công cụ đo chỉ số đạo đức moral barometer | Trong phần thi nói IELTS, Sarah dùng cụm từ moral barometer để giải thích điều gì hướng dẫn lựa chọn của mọi người trong xã hội. In IELTS speaking, Sarah used the phrase moral barometer to explain what guides people's choices in society. |
tiêu chuẩn tốt good barometer | Mối quan hệ tích cực là một chỉ số tốt về sức khỏe xã hội. Positive relationships are a good barometer of social well-being. |
chỉ số văn hóa cultural barometer | Văn hoá là một chỉ số văn hoá quan trọng trong việc hiểu xã hội. Culture is a crucial cultural barometer in understanding society. |
công cụ đo đạc đáng tin cậy reliable barometer | Cô ấy là một chỉ báo xã hội đáng tin cậy. She is a reliable barometer of social trends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Barometer là một thiết bị dùng để đo áp suất khí quyển, thường được sử dụng trong khí tượng học để dự đoán thời tiết. Có hai loại barometer phổ biến: barometer thủy ngân và barometer aneroid. Trong tiếng Anh, từ "barometer" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh khoa học, từ này cũng được dùng để chỉ các chỉ số đo lường khác nhau về sự phát triển, tình hình kinh tế hoặc xã hội.