Bản dịch của từ Stability trong tiếng Việt

Stability

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stability (Noun)

stəbˈɪlɪti
stəbˈɪlɪti
01

Trạng thái ổn định; tình trạng không thay đổi nhiều, vững vàng và không dễ bị dao động hay sụp đổ.

The state of being stable.

stability là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ