stability
stability (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stability (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stability | stabilities |
Kết hợp từ của stability (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mối đe dọa đến sự ổn định a threat to stability | Thông tin sai lệch trên mạng xã hội đe dọa sự ổn định. Social media misinformation poses a threat to stability. |
mức độ ổn định degree of stability | Mức độ ổn định cao là quan trọng cho sự hòa hợp xã hội. A high degree of stability is crucial for social harmony. |
mức độ ổn định level of stability | Mức độ ổn định trong xã hội quan trọng cho sự hài hòa xã hội. The level of stability in society is crucial for social harmony. |
sự thiếu ổn định a lack of stability | Tỷ lệ tội phạm cao phản ánh sự thiếu ổn định trong xã hội. The high crime rate reflects a lack of stability in society. |
cảm giác ổn định a sense of stability | Các sự kiện cộng đồng cung cấp cảm giác ổn định trong xã hội. Community events provide a sense of stability in society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stability" có nghĩa là trạng thái vững chắc, không có sự biến động hay thay đổi, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh tế, và tâm lý học. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "stability" có thể ám chỉ đến sự ổn định của một hệ thống, cấu trúc hoặc tâm trạng cá nhân.
