ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pea
Hạt giống màu xanh hình cầu được ăn như rau hoặc dùng làm thức ăn cho gia súc
A spherical green seed that is eaten as a vegetable or used as animal feed.
这是一颗绿色的球状种子,可以当蔬菜食用,也用来喂养牲畜。
Hạt tiêu xanh nhỏ tròn dùng trong nấu ăn
A small round green pea used in cooking.
一种小小的圆形绿色籽,用于烹饪中。
Cây trồng để sản xuất đậu Hà Lan thường thuộc họ đậu, đặc biệt là chi Pisum.
Pea plants typically belong to the Pisum genus.
产豌豆的植物通常属于豌豆属(Pisum).