pea
pea (Noun)
Nghĩa 01
Loài cây Leo chịu lạnh có nguồn gốc châu Âu-Á, ra vỏ quả (đậu) bên trong có các hạt tròn ăn được gọi là đậu Hà Lan.
The hardy Eurasian climbing plant which yields pods containing peas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pea (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pea | peas |
Kết hợp từ của pea (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đậu hà lan green pea | Đậu xanh giàu dinh dưỡng và dễ nấu. Green peas are nutritious and easy to cook. |
đậu hũ đóng hộp tinned pea | Bạn có thích đậu hũ trong salad của bạn không? Do you like tinned peas in your salad? |
đậu hà lan đông lạnh frozen pea | Tôi luôn giữ một túi đậu hà lan đông lạnh trong tủ lạnh. I always keep a bag of frozen peas in my freezer. |
đậu hà lan snow pea | Đậu Hà Lan là một món ăn phụ phổ biến trong nhiều buổi tụ tập xã hội. Snow peas are a popular side dish in many social gatherings. |
đậu xanh tươi fresh pea | Đậu xanh tươi ngon và bổ dưỡng. Fresh peas are nutritious and delicious. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pea" (hạt đậu) là một loại thực phẩm thuộc họ đậu, thường được trồng và tiêu thụ rộng rãi trên thế giới. Chúng có hình tròn, màu xanh và giàu dinh dưỡng. Từ "pea" trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) được sử dụng tương tự, nhưng trong phát âm, có sự khác biệt nhỏ ở cách nhấn âm. Ở Anh, âm "p" thường rõ hơn, trong khi ở Mỹ, âm "p" có thể nhẹ hơn. "Peas" cũng có thể dùng để chỉ số nhiều, tuy nhiên, trong văn phong khoa học, thường được sử dụng ở dạng đơn để chỉ đến loài cây.
