Bản dịch của từ Pea trong tiếng Việt
Pea

Pea (Noun)
Loài cây Leo chịu lạnh có nguồn gốc châu Âu-Á, ra vỏ quả (đậu) bên trong có các hạt tròn ăn được gọi là đậu Hà Lan.
The hardy Eurasian climbing plant which yields pods containing peas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Pea" (hạt đậu) là một loại thực phẩm thuộc họ đậu, thường được trồng và tiêu thụ rộng rãi trên thế giới. Chúng có hình tròn, màu xanh và giàu dinh dưỡng. Từ "pea" trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) được sử dụng tương tự, nhưng trong phát âm, có sự khác biệt nhỏ ở cách nhấn âm. Ở Anh, âm "p" thường rõ hơn, trong khi ở Mỹ, âm "p" có thể nhẹ hơn. "Peas" cũng có thể dùng để chỉ số nhiều, tuy nhiên, trong văn phong khoa học, thường được sử dụng ở dạng đơn để chỉ đến loài cây.
Họ từ
"Pea" (hạt đậu) là một loại thực phẩm thuộc họ đậu, thường được trồng và tiêu thụ rộng rãi trên thế giới. Chúng có hình tròn, màu xanh và giàu dinh dưỡng. Từ "pea" trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) được sử dụng tương tự, nhưng trong phát âm, có sự khác biệt nhỏ ở cách nhấn âm. Ở Anh, âm "p" thường rõ hơn, trong khi ở Mỹ, âm "p" có thể nhẹ hơn. "Peas" cũng có thể dùng để chỉ số nhiều, tuy nhiên, trong văn phong khoa học, thường được sử dụng ở dạng đơn để chỉ đến loài cây.
