Bản dịch của từ Eaten trong tiếng Việt
Eaten

Eaten (Adjective)
(dùng trong cụm từ hoặc miêu tả) đã bị ăn; đã được tiêu thụ bằng cách ăn.
(especially in combination) That has been consumed by eating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Eaten" là dạng quá khứ phân từ của động từ "eat", có nghĩa là tiêu thụ thức ăn hoặc hấp thu một vật gì đó. Trong tiếng Anh, "eaten" được sử dụng để chỉ hành động ăn đã xảy ra trước đó. Giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, người bản ngữ có thể phát âm với âm sắc khác nhau, nhưng điều này không ảnh hưởng đến nghĩa của từ.
Họ từ
"Eaten" là dạng quá khứ phân từ của động từ "eat", có nghĩa là tiêu thụ thức ăn hoặc hấp thu một vật gì đó. Trong tiếng Anh, "eaten" được sử dụng để chỉ hành động ăn đã xảy ra trước đó. Giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, người bản ngữ có thể phát âm với âm sắc khác nhau, nhưng điều này không ảnh hưởng đến nghĩa của từ.
