Anh - Việt
eaten
Adjective
eaten (Adjective)
/ˈitn̩/
/ˈiɾn̩/
AI
Nghĩa 01 · (dùng trong cụm từ hoặc miêu tả) đã bị ăn; đã được tiêu thụ bằng cách ăn.
(dùng trong cụm từ hoặc miêu tả) đã bị ăn; đã được tiêu thụ bằng cách ăn.
(especially in combination) That has been consumed by eating.
Ví dụ
Chiếc bánh pizza đã ăn rất ngon.The eaten pizza was delicious.
Bánh quy được ăn là do tự làm.The eaten cookies were homemade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Eaten" là dạng quá khứ phân từ của động từ "eat", có nghĩa là tiêu thụ thức ăn hoặc hấp thu một vật gì đó. Trong tiếng Anh, "eaten" được sử dụng để chỉ hành động ăn đã xảy ra trước đó. Giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, người bản ngữ có thể phát âm với âm sắc khác nhau, nhưng điều này không ảnh hưởng đến nghĩa của từ.