Bản dịch của từ Paddle trong tiếng Việt

Paddle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paddle (Noun)

pˈædl
pˈædl
01

Một điện cực bọc nhựa dùng trong kích thích tim (thường là trên máy sốc tim/ khử rung tim) để truyền xung điện vào ngực bệnh nhân.

A plasticcovered electrode used in cardiac stimulation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cây chèo ngắn có một hoặc hai bẹ (mặt phẳng) ở đầu, dùng bằng tay (không gắn vào yên chèo/khớp cố định) để đẩy và điều khiển thuyền nhỏ hoặc ca nô trên mặt nước.

A short pole with a broad blade at one or both ends used without a rowlock to move a small boat or canoe through the water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tấm phẳng gồm các tế bào năng lượng mặt trời được mở ra hoặc gắn vào tàu vũ trụ để thu ánh sáng Mặt Trời và chuyển thành điện năng.

A flat array of solar cells projecting from a spacecraft.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hành động đi chân trần trong nước nông, thường là đi lội dạo ở mép biển, bờ sông hoặc ao hồ.

An act of walking with bare feet in shallow water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Paddle (Verb)

pˈædl
pˈædl
01

Đánh ai bằng mái chèo (paddle) như một hình phạt; tức là dùng mái chèo để tát, đánh vào mông hoặc người bị phạt.

Beat someone with a paddle as a punishment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi chân trần lội (bước đi) trong vùng nước nông — tức là đi hoặc bước nhẹ nhàng bằng chân không mang giày trong nước nông, thường là bờ biển, ao hay suối.

Walk with bare feet in shallow water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Di chuyển trên mặt nước bằng cách dùng mái chèo (cái chèo) để đẩy thuyền hoặc xuồng.

Move through the water in a boat using a paddle or paddles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ