paddle
paddle (Verb)
Nghĩa 01
Đánh ai bằng mái chèo (paddle) như một hình phạt; tức là dùng mái chèo để tát, đánh vào mông hoặc người bị phạt.
Beat someone with a paddle as a punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của paddle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | paddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | paddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | paddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | paddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | paddling |
Kết hợp từ của paddle (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đấu đá gay gắt paddle furiously | Họ chèo mạnh để giành chiến thắng trong cuộc đua thuyền rồng. They paddle furiously to win the dragon boat race. |
đập mánh liệt paddle frantically | Cô ấy đập máng cực kỳ để kịp bắt kịp với bạn bè. She paddled frantically to catch up with her friends. |
paddle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một điện cực bọc nhựa dùng trong kích thích tim (thường là trên máy sốc tim/ khử rung tim) để truyền xung điện vào ngực bệnh nhân.
A plasticcovered electrode used in cardiac stimulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một tấm phẳng gồm các tế bào năng lượng mặt trời được mở ra hoặc gắn vào tàu vũ trụ để thu ánh sáng Mặt Trời và chuyển thành điện năng.
A flat array of solar cells projecting from a spacecraft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của paddle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
paddle | paddles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paddle" được sử dụng để chỉ một dụng cụ phẳng, thường bằng gỗ hoặc nhựa, được dùng để chèo thuyền hoặc di chuyển trong nước. Trong tiếng Anh Anh, từ "paddle" vẫn giữ nguyên nghĩa nhưng có thể thường được dùng với ngữ cảnh mô tả hoạt động chèo thuyền. Đối với tiếng Anh Mỹ, từ "paddle" cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao nước khác nhau như kayaking hoặc canoeing. Khác biệt chủ yếu nằm ở việc sử dụng từ trong các tình huống cụ thể mà không ảnh hưởng đến nghĩa chính.