Bản dịch của từ Paddle trong tiếng Việt
Paddle

Paddle(Noun)
Một điện cực bọc nhựa dùng trong kích thích tim.
A plasticcovered electrode used in cardiac stimulation.
Một dãy pin mặt trời phẳng chiếu từ tàu vũ trụ.
A flat array of solar cells projecting from a spacecraft.
Dạng danh từ của Paddle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Paddle | Paddles |
Paddle(Verb)
Đánh (ai đó) bằng mái chèo như một hình phạt.
Beat someone with a paddle as a punishment.
Dạng động từ của Paddle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Paddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Paddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Paddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Paddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Paddling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "paddle" được sử dụng để chỉ một dụng cụ phẳng, thường bằng gỗ hoặc nhựa, được dùng để chèo thuyền hoặc di chuyển trong nước. Trong tiếng Anh Anh, từ "paddle" vẫn giữ nguyên nghĩa nhưng có thể thường được dùng với ngữ cảnh mô tả hoạt động chèo thuyền. Đối với tiếng Anh Mỹ, từ "paddle" cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao nước khác nhau như kayaking hoặc canoeing. Khác biệt chủ yếu nằm ở việc sử dụng từ trong các tình huống cụ thể mà không ảnh hưởng đến nghĩa chính.
Từ "paddle" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "pad(d)el", liên quan đến động từ "pad", có nghĩa là đẩy hoặc chèo. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "pāla", nghĩa là cái thuyền hoặc cái che. Qua thời gian, "paddle" đã phát triển để chỉ dụng cụ được sử dụng trong việc chèo thuyền hoặc đẩy nước. Sự liên kết giữa nguồn gốc này và nghĩa hiện tại thể hiện vai trò của công cụ trong các hoạt động thể thao dưới nước, cho phép điều khiển phương tiện di chuyển.
Từ "paddle" thường xuất hiện trong các thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất vừa phải. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thể thao dưới nước hoặc hoạt động giải trí, như chèo thuyền hoặc kayak. Ngoài ra, "paddle" cũng có thể xuất hiện trong văn viết chuyên ngành về thể thao hoặc bảo tồn môi trường, liên quan đến việc sử dụng các dụng cụ để điều khiển phương tiện trên nước.
Họ từ
Từ "paddle" được sử dụng để chỉ một dụng cụ phẳng, thường bằng gỗ hoặc nhựa, được dùng để chèo thuyền hoặc di chuyển trong nước. Trong tiếng Anh Anh, từ "paddle" vẫn giữ nguyên nghĩa nhưng có thể thường được dùng với ngữ cảnh mô tả hoạt động chèo thuyền. Đối với tiếng Anh Mỹ, từ "paddle" cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao nước khác nhau như kayaking hoặc canoeing. Khác biệt chủ yếu nằm ở việc sử dụng từ trong các tình huống cụ thể mà không ảnh hưởng đến nghĩa chính.
Từ "paddle" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "pad(d)el", liên quan đến động từ "pad", có nghĩa là đẩy hoặc chèo. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "pāla", nghĩa là cái thuyền hoặc cái che. Qua thời gian, "paddle" đã phát triển để chỉ dụng cụ được sử dụng trong việc chèo thuyền hoặc đẩy nước. Sự liên kết giữa nguồn gốc này và nghĩa hiện tại thể hiện vai trò của công cụ trong các hoạt động thể thao dưới nước, cho phép điều khiển phương tiện di chuyển.
Từ "paddle" thường xuất hiện trong các thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất vừa phải. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thể thao dưới nước hoặc hoạt động giải trí, như chèo thuyền hoặc kayak. Ngoài ra, "paddle" cũng có thể xuất hiện trong văn viết chuyên ngành về thể thao hoặc bảo tồn môi trường, liên quan đến việc sử dụng các dụng cụ để điều khiển phương tiện trên nước.
