Bản dịch của từ Rowlock trong tiếng Việt

Rowlock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rowlock(Noun)

ˈrʌlək
ˈroʊˌlɑk
01

Một cái cấy trên mép thuyền dùng làm điểm tựa cho mái chèo và giữ nó ổn định.

A boat accessory that serves as a support for the oar and keeps it securely in position.

船边的支撑块,用作桨的支点,固定桨的位置。

Ví dụ