stimulation
stimulation (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc tác động kích thích khiến ai đó hoặc cái gì đó hứng thú, phấn khích hoặc tập trung hơn; sự khơi gợi cảm hứng, tạo kích thích tinh thần hoặc cảm xúc.
Hành động hoặc tác động kích thích khiến ai đó hoặc cái gì đó hứng thú, phấn khích hoặc tập trung hơn; sự khơi gợi cảm hứng, tạo kích thích tinh thần hoặc cảm xúc.
the action of arousing interest, enthusiasm, or excitement in something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của stimulation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kích thích liên tục constant stimulation | Mạng xã hội cung cấp kích thích liên tục cho sự chú ý của người dùng. Social media provides constant stimulation for users' attention. |
kích thích trí não mental stimulation | Các hoạt động nhóm cung cấp kích thích tinh thần cho người cao tuổi. Group activities provide mental stimulation for seniors. |
kích thích trí tuệ intellectual stimulation | Đọc sách khơi gợi tư duy mang lại kích thích trí óc trong xã hội. Reading thought-provoking books offers intellectual stimulation in society. |
kích thích điện electrical stimulation | Bác sĩ đã sử dụng kích thích điện để điều trị đau cơ của bệnh nhân. The therapist used electrical stimulation to treat the patient's muscle pain. |
kích thích thính giác auditory stimulation | Âm nhạc có thể cung cấp kích thích thính giác trong các buổi tụ tập xã hội. Music can provide auditory stimulation during social gatherings. |
stimulation (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Một thứ kích thích, gợi hứng hoặc gây ra cảm giác hứng thú, phấn khích; điều khiến ai đó chú ý hoặc hoạt động hơn bình thường.
Một thứ kích thích, gợi hứng hoặc gây ra cảm giác hứng thú, phấn khích; điều khiến ai đó chú ý hoặc hoạt động hơn bình thường.
something that rouses or causes excitement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của stimulation (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kích thích thính giác auditory stimulation | Âm nhạc có thể cung cấp kích thích thính giác trong các buổi tụ tập xã hội. Music can provide auditory stimulation during social gatherings. |
kích thích giác quan sensory stimulation | Các buổi tụ tập xã hội có thể cung cấp kích thích giác quan cho người hướng nội. Social gatherings can provide sensory stimulation for introverts. |
kích thích điện electrical stimulation | Kích thích điện giúp người khuyết tật lấy lại kiểm soát cơ bắp hiệu quả. Electrical stimulation helps people with disabilities regain muscle control effectively. |
kích thích trực tiếp direct stimulation | Sự kích thích trực tiếp từ các sự kiện cộng đồng tăng cường kết nối xã hội giữa cư dân. Direct stimulation of community events boosts social connections among residents. |
kích thích trí não mental stimulation | Những cuộc tụ tập xã hội có thể cung cấp kích thích tinh thần cho người hướng nội. Social gatherings can provide mental stimulation for introverts. |
