Bản dịch của từ Stimulation trong tiếng Việt
Stimulation

Stimulation (Noun)
Quá trình kích thích làm cho một người phản ứng mạnh hơn với tác nhân kích thích, thường được thực hiện bằng cách truyền tĩnh mạch (tiêm vào huyết quản).
The process of making a person more responsive to a stimulation, usually carried out intravenously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc tác động kích thích khiến ai đó hoặc cái gì đó hứng thú, phấn khích hoặc tập trung hơn; sự khơi gợi cảm hứng, tạo kích thích tinh thần hoặc cảm xúc.
The action of arousing interest, enthusiasm, or excitement in something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stimulation (Noun Countable)
Một thứ kích thích, gợi hứng hoặc gây ra cảm giác hứng thú, phấn khích; điều khiến ai đó chú ý hoặc hoạt động hơn bình thường.
Something that rouses or causes excitement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stimulation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự kích thích hoặc sự khuyến khích hoạt động của một hệ thống, cơ quan hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh tâm lý học và sinh vật học để chỉ việc thúc đẩy hoạt động. Trong tiếng Anh Mỹ, "stimulation" cũng được sử dụng tương tự; tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách nhấn âm. Ở Anh, âm tiết đầu tiên có thể được nhấn mạnh hơn so với Mỹ, nơi âm tiết thứ hai thường được nhấn. Từ này có các dạng liên quan như "stimulate" (động từ) và "stimulus" (danh từ số ít).
Họ từ
Từ "stimulation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự kích thích hoặc sự khuyến khích hoạt động của một hệ thống, cơ quan hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh tâm lý học và sinh vật học để chỉ việc thúc đẩy hoạt động. Trong tiếng Anh Mỹ, "stimulation" cũng được sử dụng tương tự; tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách nhấn âm. Ở Anh, âm tiết đầu tiên có thể được nhấn mạnh hơn so với Mỹ, nơi âm tiết thứ hai thường được nhấn. Từ này có các dạng liên quan như "stimulate" (động từ) và "stimulus" (danh từ số ít).
