Anh - Việt

Bản dịch của từ Stimulation trong tiếng Việt

stimulation

NounNoun Countable

stimulation (Noun)

/stˌɪmjəlˈeiʃn̩/
/stˌɪmjəlˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01 · Hành động hoặc tác động kích thích khiến ai đó hoặc cái gì đó hứng thú, phấn khích hoặc tập trung hơn; sự khơi gợi cảm hứng, tạo kích thích tinh thần hoặc cảm xúc.

Hành động hoặc tác động kích thích khiến ai đó hoặc cái gì đó hứng thú, phấn khích hoặc tập trung hơn; sự khơi gợi cảm hứng, tạo kích thích tinh thần hoặc cảm xúc.

the action of arousing interest, enthusiasm, or excitement in something.

Ví dụ
Mạng xã hội cung cấp kích thích liên tục cho người dùng trên toàn thế giới.Social media provides constant stimulation to users worldwide.
Sự kiện là một kích thích lớn cho sự tương tác cộng đồng.The event was a great stimulation for community engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của stimulation (Noun)

ADJECTIVE + stimulationPHRASESVERB + stimulation
Kết hợp từ của stimulation
Collocation
Ví dụ

kích thích liên tục

constant stimulation

Mạng xã hội cung cấp kích thích liên tục cho sự chú ý của người dùng.

Social media provides constant stimulation for users' attention.

kích thích trí não

mental stimulation

Các hoạt động nhóm cung cấp kích thích tinh thần cho người cao tuổi.

Group activities provide mental stimulation for seniors.

kích thích trí tuệ

intellectual stimulation

Đọc sách khơi gợi tư duy mang lại kích thích trí óc trong xã hội.

Reading thought-provoking books offers intellectual stimulation in society.

kích thích điện

electrical stimulation

Bác sĩ đã sử dụng kích thích điện để điều trị đau cơ của bệnh nhân.

The therapist used electrical stimulation to treat the patient's muscle pain.

kích thích thính giác

auditory stimulation

Âm nhạc có thể cung cấp kích thích thính giác trong các buổi tụ tập xã hội.

Music can provide auditory stimulation during social gatherings.

stimulation (Noun Countable)

/stˌɪmjəlˈeiʃn̩/
/stˌɪmjəlˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01 · Một thứ kích thích, gợi hứng hoặc gây ra cảm giác hứng thú, phấn khích; điều khiến ai đó chú ý hoặc hoạt động hơn bình thường.

Một thứ kích thích, gợi hứng hoặc gây ra cảm giác hứng thú, phấn khích; điều khiến ai đó chú ý hoặc hoạt động hơn bình thường.

something that rouses or causes excitement.

Ví dụ
Chiến dịch truyền thông xã hội tạo ra sự kích thích lớn cho sự kiện.The social media campaign provided a great stimulation for the event.
Cuộc tranh luận sôi nổi trong câu lạc bộ xã hội là nguồn kích thích.The lively debate in the social club was a source of stimulation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của stimulation (Noun Countable)

ADJECTIVE + stimulationPHRASESVERB + stimulation
Kết hợp từ của stimulation
Collocation
Ví dụ

kích thích thính giác

auditory stimulation

Âm nhạc có thể cung cấp kích thích thính giác trong các buổi tụ tập xã hội.

Music can provide auditory stimulation during social gatherings.

kích thích giác quan

sensory stimulation

Các buổi tụ tập xã hội có thể cung cấp kích thích giác quan cho người hướng nội.

Social gatherings can provide sensory stimulation for introverts.

kích thích điện

electrical stimulation

Kích thích điện giúp người khuyết tật lấy lại kiểm soát cơ bắp hiệu quả.

Electrical stimulation helps people with disabilities regain muscle control effectively.

kích thích trực tiếp

direct stimulation

Sự kích thích trực tiếp từ các sự kiện cộng đồng tăng cường kết nối xã hội giữa cư dân.

Direct stimulation of community events boosts social connections among residents.

kích thích trí não

mental stimulation

Những cuộc tụ tập xã hội có thể cung cấp kích thích tinh thần cho người hướng nội.

Social gatherings can provide mental stimulation for introverts.

Video ngữ cảnh