Bản dịch của từ Stimulation trong tiếng Việt
Stimulation

Stimulation(Noun)
Quá trình kích thích làm cho một người phản ứng mạnh hơn với tác nhân kích thích, thường được thực hiện bằng cách truyền tĩnh mạch (tiêm vào huyết quản).
The process of making a person more responsive to a stimulation, usually carried out intravenously.
通过静脉促使一个人对刺激更敏感的过程。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động hoặc tác động kích thích khiến ai đó hoặc cái gì đó hứng thú, phấn khích hoặc tập trung hơn; sự khơi gợi cảm hứng, tạo kích thích tinh thần hoặc cảm xúc.
The action of arousing interest, enthusiasm, or excitement in something.
激发兴趣或热情的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Stimulation(Noun Countable)
Một thứ kích thích, gợi hứng hoặc gây ra cảm giác hứng thú, phấn khích; điều khiến ai đó chú ý hoặc hoạt động hơn bình thường.
Something that rouses or causes excitement.
刺激,激发兴奋

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stimulation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự kích thích hoặc sự khuyến khích hoạt động của một hệ thống, cơ quan hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh tâm lý học và sinh vật học để chỉ việc thúc đẩy hoạt động. Trong tiếng Anh Mỹ, "stimulation" cũng được sử dụng tương tự; tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách nhấn âm. Ở Anh, âm tiết đầu tiên có thể được nhấn mạnh hơn so với Mỹ, nơi âm tiết thứ hai thường được nhấn. Từ này có các dạng liên quan như "stimulate" (động từ) và "stimulus" (danh từ số ít).
Từ "stimulation" bắt nguồn từ tiếng Latinh “stimulatio”, trong đó "stimulare" có nghĩa là "thúc đẩy" hoặc "kích thích". Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ hành động kích thích các quá trình vật lý hoặc tâm lý. Ngày nay, "stimulation" không chỉ đề cập đến các yếu tố bên ngoài làm tăng cường hoạt động của cơ thể mà còn mở rộng ra các lĩnh vực như giáo dục và tâm lý học, nơi nó thể hiện việc khuyến khích sự phát triển và nhận thức.
Từ "stimulation" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần đọc và nói, liên quan đến các chủ đề như tâm lý học, giáo dục và nghiên cứu khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, "stimulation" thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế để mô tả sự kích thích thần kinh, cũng như trong tâm lý học để thể hiện sự kích thích cảm giác. Từ này cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận về phát triển trẻ em và hoạt động giải trí.
Họ từ
Từ "stimulation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự kích thích hoặc sự khuyến khích hoạt động của một hệ thống, cơ quan hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh tâm lý học và sinh vật học để chỉ việc thúc đẩy hoạt động. Trong tiếng Anh Mỹ, "stimulation" cũng được sử dụng tương tự; tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách nhấn âm. Ở Anh, âm tiết đầu tiên có thể được nhấn mạnh hơn so với Mỹ, nơi âm tiết thứ hai thường được nhấn. Từ này có các dạng liên quan như "stimulate" (động từ) và "stimulus" (danh từ số ít).
Từ "stimulation" bắt nguồn từ tiếng Latinh “stimulatio”, trong đó "stimulare" có nghĩa là "thúc đẩy" hoặc "kích thích". Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ hành động kích thích các quá trình vật lý hoặc tâm lý. Ngày nay, "stimulation" không chỉ đề cập đến các yếu tố bên ngoài làm tăng cường hoạt động của cơ thể mà còn mở rộng ra các lĩnh vực như giáo dục và tâm lý học, nơi nó thể hiện việc khuyến khích sự phát triển và nhận thức.
Từ "stimulation" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần đọc và nói, liên quan đến các chủ đề như tâm lý học, giáo dục và nghiên cứu khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, "stimulation" thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế để mô tả sự kích thích thần kinh, cũng như trong tâm lý học để thể hiện sự kích thích cảm giác. Từ này cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận về phát triển trẻ em và hoạt động giải trí.
