Bản dịch của từ Responsive trong tiếng Việt

Responsive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Responsive(Adjective)

ɹispˈɑnsɪv
ɹɪspˈɑnsɪv
01

Phản ứng nhanh và tích cực khi có tín hiệu, yêu cầu hoặc thay đổi; sẵn sàng đáp lại một cách kịp thời và hữu hiệu.

Reacting quickly and positively.

快速积极反应

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phản hồi nhanh; trả lời hoặc phản ứng khi có yêu cầu, câu hỏi hoặc kích thích.

In response; answering.

回应; 回答

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Responsive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Responsive

Đã đáp ứng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ