responsive
responsive (Adjective)
Nghĩa 01 · Phản ứng nhanh và tích cực khi có tín hiệu, yêu cầu hoặc thay đổi; sẵn sàng đáp lại một cách kịp thời và hữu hiệu.
Phản ứng nhanh và tích cực khi có tín hiệu, yêu cầu hoặc thay đổi; sẵn sàng đáp lại một cách kịp thời và hữu hiệu.
Reacting quickly and positively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của responsive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
responsive đã đáp ứng | - | - |
Kết hợp từ của responsive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ phản hồi nhanh extremely responsive | Cộng đồng đã phản hồi cực kỳ nhanh chóng với chiến dịch truyền thông xã hội gần đây. The community was extremely responsive to the recent social media campaign. |
nhạy cảm về tình dục sexually responsive | Nhiều người lớn tuổi trẻ nhạy cảm về tình dục trong tình huống xã hội. Many young adults are sexually responsive in social situations. |
phản ứng ngay lập tức immediately responsive | Cộng đồng phản ứng ngay lập tức với nhu cầu và mối quan tâm địa phương. The community is immediately responsive to local needs and concerns. |
phản hồi tương đối nhanh chóng fairly responsive | Nhiều nền tảng mạng xã hội phản hồi khá nhanh với ý kiến người dùng. Many social media platforms are fairly responsive to user feedback. |
phản ứng xã hội socially responsive | Nhiều công ty đáp ứng xã hội nhu cầu cộng đồng vào năm 2023. Many companies are socially responsive to community needs in 2023. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "responsive" được hiểu là khả năng phản ứng nhanh chóng hoặc linh hoạt đối với yêu cầu hoặc thay đổi. Đây là tính từ được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ công nghệ thông tin đến tâm lý học. Trong tiếng Anh Britanic, từ này không có sự biến đổi đáng kể so với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. "Responsive" có thể mang nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, chẳng hạn, trong thiết kế web, nó đề cập đến khả năng tương thích với nhiều loại thiết bị.