answering
Noun
answering (Noun)
/ˈænsɚɪŋ/
/ˈænsɚɪŋ/
AI
Ví dụ
Câu trả lời nhanh của cô ấy gây ấn tượng cho mọi người trong cuộc họp.Her quick answering impressed everyone in the meeting.
Việc trả lời các câu hỏi khảo sát đã được thực hiện trực tuyến.The answering of the survey questions was done online.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Answering" là một động từ có nghĩa là trả lời câu hỏi, phản hồi thông tin hoặc giải quyết một vấn đề. Trong tiếng Anh, "answering" được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English, với cách phát âm và ngữ điệu tương đối giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh phi chính thức, cách sử dụng từ có thể khác nhau; ví dụ, người Anh thường sử dụng cụm từ “give an answer” nhiều hơn. Hình thức viết cũng không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản này.