Bản dịch của từ Reacting trong tiếng Việt

Reacting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reacting (Verb)

ɹiˈæktɪŋ
ɹiˈæktɪŋ
01

Phản ứng, hành động hoặc đáp lại trước một kích thích, tình huống hoặc lời nói của người khác.

Acting in response to a stimulus or situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Reacting (Noun)

ˈrik.tɪŋ
ˈrik.tɪŋ
01

Một chất hóa học được sử dụng làm nguyên liệu thô trong một quy trình hóa học trước khi nó được biến đổi thành các chất khác.

A chemical substance used as raw material in a chemical process before it is transformed into other substances.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ