raw
raw (Adjective)
Nghĩa 01
Chưa được chế biến hoặc tinh luyện; ở trạng thái nguyên thủy, tự nhiên và thô sơ.
Raw, unrefined, pure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chưa nấu chín; đồ ăn ở trạng thái sống hoặc thô, chưa qua nấu nướng (ví dụ: rau sống, thịt sống).
(of food) not cooked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của raw (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
raw thô | rawer rawer | rawest rawest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "raw" trong tiếng Anh thường được hiểu là "chưa chế biến" hoặc "thô", chỉ trạng thái ban đầu của một chất liệu mà chưa trải qua quá trình xử lý nào. Trong văn bản tiếng Anh Anh, "raw" sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong lĩnh vực ẩm thực, nơi "raw food" có thể ám chỉ đến thực phẩm hữu cơ sống. Trong khi đó, "raw deal" thường chỉ một tình huống bất công, không công bằng. Tuy nhiên, nghĩa chung của từ này vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể.