Bản dịch của từ Tribal trong tiếng Việt
Tribal
Adjective

Tribal (Adjective)
trˈaɪbəl
ˈtraɪbəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đặc trưng của một bộ tộc, đặc biệt là về tổ chức xã hội hoặc phong tục.
Characteristic of a tribe especially in terms of social organization or customs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
