Anh - Việt

Bản dịch của từ Tribal trong tiếng Việt

tribal

AdjectiveNoun

tribal (Adjective)

/tɹˈɑɪbl̩/
/tɹˈɑɪbl̩/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến bộ tộc hoặc có đặc điểm của bộ tộc (những nhóm người bản địa, thường có tổ chức xã hội, tập quán và văn hóa riêng).

Of or characteristic of a tribe or tribes.

Ví dụ
Phong tục bản địa rất rõ ràng trong cộng đồng của họ.The tribal customs were deeply rooted in their community.
Cô ấy tự hào về bản sắc dân tộc của mình.She embraced her tribal identity with pride.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tribal (Noun)

/tɹˈɑɪbl̩/
/tɹˈɑɪbl̩/
AI

Nghĩa 01

Những người thuộc cộng đồng bộ tộc, tức là các nhóm dân cư truyền thống sống theo cộng đồng, có tổ chức xã hội và văn hóa riêng (thường dùng cho các bộ tộc ở Nam Á và các vùng tương tự).

Members of tribal communities especially in South Asia.

Ví dụ
Truyền thống bộ tộc rất sâu đậm trong xã hội Nam Á.Tribal traditions are deeply rooted in South Asian societies.
Chính phủ đã công nhận quyền lợi của người bộ tộc trong khu vực.The government recognized the rights of tribal people in the region.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh