tribal
tribal (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến bộ tộc hoặc có đặc điểm của bộ tộc (những nhóm người bản địa, thường có tổ chức xã hội, tập quán và văn hóa riêng).
Of or characteristic of a tribe or tribes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tribal (Noun)
Nghĩa 01
Những người thuộc cộng đồng bộ tộc, tức là các nhóm dân cư truyền thống sống theo cộng đồng, có tổ chức xã hội và văn hóa riêng (thường dùng cho các bộ tộc ở Nam Á và các vùng tương tự).
Members of tribal communities especially in South Asia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tribal" được sử dụng để mô tả những điều liên quan đến bộ lạc, bao gồm văn hóa, phong tục và lối sống của các nhóm người có tổ chức xã hội cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "tribal" thường được viết giống nhau và phát âm khá tương đồng, nhưng trong một số ngữ cảnh, "tribal" trong tiếng Anh Anh có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tính cổ truyền hoặc cộng đồng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể tập trung nhiều hơn vào ngữ nghĩa hiện đại và thú vị hơn trong các nghiên cứu xã hội. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nhân học, xã hội học và văn hóa học.
