tribe
tribe (Noun)
Nghĩa 01 · Một nhóm xã hội trong xã hội truyền thống gồm các gia đình hoặc cộng đồng liên kết với nhau bằng quan hệ huyết thống, kinh tế, tôn giáo hoặc phong tục chung; có nền văn hóa và tiếng nói (phương ngữ) chung, thường có người lãnh đạo được công nhận.
Một nhóm xã hội trong xã hội truyền thống gồm các gia đình hoặc cộng đồng liên kết với nhau bằng quan hệ huyết thống, kinh tế, tôn giáo hoặc phong tục chung; có nền văn hóa và tiếng nói (phương ngữ) chung, thường có người lãnh đạo được công nhận.
A social division in a traditional society consisting of families or communities linked by social economic religious or blood ties with a common culture and dialect typically having a recognized leader.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một bậc phân loại trong sinh học nằm trên mức chi (genus) và dưới họ (family hoặc subfamily); trong động vật học thường có hậu tố -ini, trong thực vật học thường có hậu tố -eae. Dùng để nhóm các chi có quan hệ gần nhau.
Một bậc phân loại trong sinh học nằm trên mức chi (genus) và dưới họ (family hoặc subfamily); trong động vật học thường có hậu tố -ini, trong thực vật học thường có hậu tố -eae. Dùng để nhóm các chi có quan hệ gần nhau.
A taxonomic category that ranks above genus and below family or subfamily usually ending in ini in zoology or eae in botany.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tribe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tribe | tribes |
Kết hợp từ của tribe (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bộ tộc địa phương local tribe | Bộ lạc địa phương trong khu vực thực hành truyền thống độc đáo. The local tribe in the area practices unique traditions. |
bộ lạc bản địa aboriginal tribe | Bộ tộc bản địa có truyền thống độc đáo. The aboriginal tribe has unique traditions. |
bộ tộc bản địa indigenous tribe | Bộ tộc bản địa biểu diễn những điệu múa truyền thống trong lễ hội. The indigenous tribe performed traditional dances during the festival. |
bộ tộc chiến tranh warring tribe | Bộ lạc đang chiến đấu tìm kiếm hòa bình thông qua hiệp ước. The warring tribe sought peace through a treaty. |
bộ tộc sa mạc desert tribe | Bộ tộc sa mạc dựa vào phong tục truyền thống để sống sót. The desert tribe relied on traditional customs for survival. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tribe" có nghĩa chung là một nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa hoặc ngôn ngữ, thường sống trong cùng một khu vực địa lý hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "tribe" được sử dụng chủ yếu như nhau, tuy nhiên, ở Anh có thể ám chỉ đến các nhóm dân tộc hoặc bộ lạc lịch sử nhiều hơn. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc phát âm, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội.