Bản dịch của từ Heritage trong tiếng Việt

Heritage

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heritage(Noun Uncountable)

ˈher.ɪ.tɪdʒ
ˈher.ɪ.t̬ɪdʒ
01

Tài sản, văn hóa hoặc quyền lợi được truyền lại từ thế hệ trước; những giá trị, truyền thống hoặc di sản mà một cộng đồng, gia đình hay cá nhân thừa hưởng.

Heritage, Inheritance.

遗产,传承

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Heritage(Noun)

hˈɛɹɪtɪdʒ
hˈɛɹɪtɪdʒ
01

Trong ngữ cảnh này, “heritage” chỉ nhóm người được xem là dân được Chúa tuyển chọn — nghĩa là các tín hữu Kitô hoặc người Israel cổ đại được coi là ‘dân riêng’ của Thiên Chúa.

Christians, or the ancient Israelites, seen as God's chosen people.

上帝所选的民族

Ví dụ
02

Tài sản, phần được phân chia hoặc thừa kế riêng; thứ thuộc về ai đó được giao cho hoặc để lại cho cá nhân (ví dụ phần thừa kế, tài sản riêng được chia).

A special or individual possession; an allotted portion.

遗产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tài sản hoặc quyền lợi có thể được thừa kế từ người thân đã mất; của cải, di sản truyền lại cho người thừa kế.

Property that is or may be inherited; an inheritance.

遗产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Heritage (Noun)

SingularPlural

Heritage

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ