Bản dịch của từ Heritage trong tiếng Việt
Heritage
Noun UncountableNoun

Heritage (Noun Uncountable)
ˈher.ɪ.tɪdʒ
ˈher.ɪ.t̬ɪdʒ
01
Tài sản, văn hóa hoặc quyền lợi được truyền lại từ thế hệ trước; những giá trị, truyền thống hoặc di sản mà một cộng đồng, gia đình hay cá nhân thừa hưởng.
Heritage, Inheritance.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Heritage (Noun)
hˈɛɹɪtɪdʒ
hˈɛɹɪtɪdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tài sản hoặc quyền lợi có thể được thừa kế từ người thân đã mất; của cải, di sản truyền lại cho người thừa kế.
Property that is or may be inherited; an inheritance.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tài sản, phần được phân chia hoặc thừa kế riêng; thứ thuộc về ai đó được giao cho hoặc để lại cho cá nhân (ví dụ phần thừa kế, tài sản riêng được chia).
A special or individual possession; an allotted portion.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
