Bản dịch của từ Heritage trong tiếng Việt
Heritage

Heritage (Noun Uncountable)
Tài sản, văn hóa hoặc quyền lợi được truyền lại từ thế hệ trước; những giá trị, truyền thống hoặc di sản mà một cộng đồng, gia đình hay cá nhân thừa hưởng.
Heritage, Inheritance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Heritage (Noun)
Tài sản hoặc quyền lợi có thể được thừa kế từ người thân đã mất; của cải, di sản truyền lại cho người thừa kế.
Property that is or may be inherited; an inheritance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tài sản, phần được phân chia hoặc thừa kế riêng; thứ thuộc về ai đó được giao cho hoặc để lại cho cá nhân (ví dụ phần thừa kế, tài sản riêng được chia).
A special or individual possession; an allotted portion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Di sản (heritage) là một thuật ngữ chỉ các giá trị, truyền thống, văn hóa và tài sản văn hóa được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Di sản có thể bao gồm cả vật thể như công trình kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật, và phi vật thể như phong tục tập quán, ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng miền.
Di sản (heritage) là một thuật ngữ chỉ các giá trị, truyền thống, văn hóa và tài sản văn hóa được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Di sản có thể bao gồm cả vật thể như công trình kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật, và phi vật thể như phong tục tập quán, ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng miền.
