Anh - Việt

Bản dịch của từ Selvedge trong tiếng Việt

selvedge

Noun

selvedge (Noun)

/sˈɛlvɪdʒ/
/sˈɛlvɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Một vùng đá ở mép khối đá, nơi thành phần hoặc cấu trúc đá bị biến đổi (ví dụ lớp thủy tinh núi lửa bị thay đổi) so với phần bên trong khối đá.

A zone of altered rock especially volcanic glass at the edge of a rock mass.

Ví dụ
Bờ rìa của tảng đá cho thấy dấu hiệu hoạt động núi lửa năm ngoái.The selvedge of the rock showed signs of volcanic activity last year.
Bờ rìa không nhìn thấy trong những bức ảnh cũ của khu vực.The selvedge is not visible in the old photographs of the area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mép vải được tạo ra khi dệt, là phần viền chắc chắn không bị xổ chỉ, giúp giữ cấu trúc vải không bung ra.

An edge produced on woven fabric during manufacture that prevents it from unravelling.

Ví dụ
Bờ vải ngăn ngừa việc vải bị sờn trong quá trình sử dụng.The selvedge of the fabric prevents it from fraying during use.
Bờ vải trên áo của tôi không bị hư hại chút nào.The selvedge on my shirt is not damaged at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh