volcanic
Adjective
volcanic (Adjective)
/vɑlkˈænɪk/
/vɑlkˈænɪk/
AI
Ví dụ
Vụ phun trào núi lửa đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng trong cộng đồng.The volcanic eruption caused widespread destruction in the community.
Người dân gần khu vực núi lửa đã phải sơ tán do mối nguy hiểm sắp xảy ra.Residents near the volcanic area were evacuated due to the imminent danger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của volcanic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
volcanic núi lửa | more volcanic núi lửa hơn | most volcanic núi lửa |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "volcanic" là tính từ chỉ liên quan đến núi lửa, thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng, vật liệu hoặc địa hình có nguồn gốc từ hoạt động núi lửa. Từ này có cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "volcanic" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh văn học hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nó trong các ngữ cảnh khoa học rõ ràng. Cả hai phiên bản đều thể hiện cùng một ý nghĩa về tính chất và ảnh hưởng của núi lửa, nhưng phong cách ngữ cảnh có thể khác biệt.