Bản dịch của từ Unravelling trong tiếng Việt

Unravelling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unravelling (Verb)

ənɹˈævəlɨŋ
ənɹˈævəlɨŋ
01

Tháo gỡ, gỡ rối hoặc tách các vật bị rối, thắt nút hay quấn vào nhau để làm chúng trở lại trạng thái không rối.

Untangle something knotted or intertwined.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ