Bản dịch của từ Unravelling trong tiếng Việt
Unravelling

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Unravelling" là một động từ có nghĩa là tháo gỡ hoặc làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong văn phong chính thức và không chính thức, thường mang ý nghĩa tìm kiếm sự thật hoặc giải quyết các rối rắm. Từ này có thể được dùng dưới dạng "unraveling" trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt giữa "unravelling" và "unraveling" chủ yếu nằm ở cách viết; tuy nhiên, cả hai đều có cùng nghĩa và cách phát âm tương tự.
Họ từ
"Unravelling" là một động từ có nghĩa là tháo gỡ hoặc làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong văn phong chính thức và không chính thức, thường mang ý nghĩa tìm kiếm sự thật hoặc giải quyết các rối rắm. Từ này có thể được dùng dưới dạng "unraveling" trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt giữa "unravelling" và "unraveling" chủ yếu nằm ở cách viết; tuy nhiên, cả hai đều có cùng nghĩa và cách phát âm tương tự.
