unravelling
Verb
unravelling (Verb)
/ənɹˈævəlɨŋ/
/ənɹˈævəlɨŋ/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đang giải quyết các vấn đề về người vô gia cư trong thành phố.The community is unravelling the issues of homelessness in the city.
Họ không giải quyết các vấn đề xã hội đủ nhanh cho cư dân.They are not unravelling the social problems quickly enough for residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Unravelling" là một động từ có nghĩa là tháo gỡ hoặc làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong văn phong chính thức và không chính thức, thường mang ý nghĩa tìm kiếm sự thật hoặc giải quyết các rối rắm. Từ này có thể được dùng dưới dạng "unraveling" trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt giữa "unravelling" và "unraveling" chủ yếu nằm ở cách viết; tuy nhiên, cả hai đều có cùng nghĩa và cách phát âm tương tự.