Bản dịch của từ Zone trong tiếng Việt
Zone
Noun [U/C]

Zone(Noun)
zˈəʊn
ˈzoʊn
01
Một khu vực hoặc vùng được phân chia rõ rệt bằng các đặc điểm hoặc đặc trưng riêng biệt
A specific area or region characterized by distinctive features or qualities.
一个以独特特征或特性划定的区域或分区
Ví dụ
02
Một vùng được đặc trưng bởi những điều kiện hoặc hoạt động nhất định
A region defined by specific conditions or activities.
这是由特定条件或活动所定义的区域。
Ví dụ
