Bản dịch của từ Zone trong tiếng Việt
Zone
Noun

Zone (Noun)
zˈəʊn
ˈzoʊn
01
Một khu vực hoặc phần được đánh dấu bởi những đặc điểm hoặc tính chất đặc trưng.
An area or division marked by distinctive features or characteristics
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
