Bản dịch của từ Bleak trong tiếng Việt

Bleak

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bleak(Adjective)

blˈik
blˈik
01

(miêu tả vùng đất) thiếu cây cối, trơ trọi và bị phơi nhiễm với thời tiết, nhìn khô cằn và ảm đạm.

(of an area of land) lacking vegetation and exposed to the elements.

荒凉的土地,缺乏植被。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Bleak (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bleak

Ảm đạm

Bleaker

Làm mờ

Bleakest

Ảm đạm nhất

Bleak(Noun)

blˈik
blˈik
01

Một loài cá nhỏ mình bạc thuộc họ cá chép, thường sống thành đàn ở các con sông châu Á và châu Âu.

A small silvery shoaling fish of the carp family, found in Eurasian rivers.

一种小型银色鱼,属于鲤科,生活在欧亚河流中。

Ví dụ

Dạng danh từ của Bleak (Noun)

SingularPlural

Bleak

Bleaks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ