bleak
bleak (Adjective)
Nghĩa 01 · (miêu tả vùng đất) thiếu cây cối, trơ trọi và bị phơi nhiễm với thời tiết, nhìn khô cằn và ảm đạm.
(miêu tả vùng đất) thiếu cây cối, trơ trọi và bị phơi nhiễm với thời tiết, nhìn khô cằn và ảm đạm.
(of an area of land) lacking vegetation and exposed to the elements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bleak (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bleak ảm đạm | bleaker làm mờ | bleakest ảm đạm nhất |
Kết hợp từ của bleak (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất u ám very bleak | Tỷ lệ thất nghiệp ở thành phố rất ảm đạm. The unemployment rate in the city is very bleak. |
khá ảm đạm rather bleak | Tình hình xã hội dường như khá u ám đối với cộng đồng vô gia cư. The social situation seemed rather bleak for the homeless community. |
ngày càng u ám increasingly bleak | Tình hình xã hội ngày càng u ám do tỷ lệ thất nghiệp tăng. The social situation is increasingly bleak due to rising unemployment. |
khá ảm đạm fairly bleak | Các vấn đề xã hội trong cộng đồng khá u ám. The social issues in the community are fairly bleak. |
cực kỳ u ám extremely bleak | Tỷ lệ thất nghiệp ở thành phố rất u ám. The unemployment rate in the city is extremely bleak. |
bleak (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bleak (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bleak | bleaks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bleak" có nghĩa là u ám, ảm đạm, thường được sử dụng để mô tả phong cảnh, thời tiết hay tâm trạng ở trạng thái tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thường diễn tả cảm xúc hay tình hình khó khăn hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ này trong bối cảnh thân mật hơn. "Bleak" cũng có thể dùng để chỉ tình huống thiếu hy vọng hoặc cơ hội.