Bản dịch của từ Bleak trong tiếng Việt
Bleak

Bleak(Adjective)
(miêu tả vùng đất) thiếu cây cối, trơ trọi và bị phơi nhiễm với thời tiết, nhìn khô cằn và ảm đạm.
(of an area of land) lacking vegetation and exposed to the elements.
Dạng tính từ của Bleak (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Bleak Ảm đạm | Bleaker Làm mờ | Bleakest Ảm đạm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bleak" có nghĩa là u ám, ảm đạm, thường được sử dụng để mô tả phong cảnh, thời tiết hay tâm trạng ở trạng thái tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thường diễn tả cảm xúc hay tình hình khó khăn hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ này trong bối cảnh thân mật hơn. "Bleak" cũng có thể dùng để chỉ tình huống thiếu hy vọng hoặc cơ hội.
Từ "bleak" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "blæc", có nghĩa là trống rỗng hoặc không có sự sống. Tiếng Latinh tương ứng là "blāchus", biểu thị sự tối tăm hay u ám. Qua lịch sử, "bleak" đã chuyển nghĩa từ trạng thái vật lý sang trạng thái cảm xúc, ám chỉ sự thiếu hy vọng và buồn bã. Ngày nay, từ này được dùng để mô tả các tình huống hay phong cảnh lạnh lẽo, không vui vẻ, thể hiện rõ ràng sự khô cằn và tâm trạng ảm đạm.
Từ "bleak" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi mô tả bối cảnh, cảm xúc và tình huống khó khăn. Trong phần Writing và Speaking, từ này được sử dụng để diễn đạt những khái niệm tiêu cực, như tình trạng kinh tế hoặc cảm xúc chán nản. Ngoài ra, "bleak" cũng thường gặp trong văn chương và báo chí khi miêu tả cảnh sắc u ám hoặc tình hình xã hội tồi tệ.
Họ từ
Từ "bleak" có nghĩa là u ám, ảm đạm, thường được sử dụng để mô tả phong cảnh, thời tiết hay tâm trạng ở trạng thái tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thường diễn tả cảm xúc hay tình hình khó khăn hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ này trong bối cảnh thân mật hơn. "Bleak" cũng có thể dùng để chỉ tình huống thiếu hy vọng hoặc cơ hội.
Từ "bleak" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "blæc", có nghĩa là trống rỗng hoặc không có sự sống. Tiếng Latinh tương ứng là "blāchus", biểu thị sự tối tăm hay u ám. Qua lịch sử, "bleak" đã chuyển nghĩa từ trạng thái vật lý sang trạng thái cảm xúc, ám chỉ sự thiếu hy vọng và buồn bã. Ngày nay, từ này được dùng để mô tả các tình huống hay phong cảnh lạnh lẽo, không vui vẻ, thể hiện rõ ràng sự khô cằn và tâm trạng ảm đạm.
Từ "bleak" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi mô tả bối cảnh, cảm xúc và tình huống khó khăn. Trong phần Writing và Speaking, từ này được sử dụng để diễn đạt những khái niệm tiêu cực, như tình trạng kinh tế hoặc cảm xúc chán nản. Ngoài ra, "bleak" cũng thường gặp trong văn chương và báo chí khi miêu tả cảnh sắc u ám hoặc tình hình xã hội tồi tệ.
