Bản dịch của từ Bleak trong tiếng Việt
Bleak

Bleak (Adjective)
(miêu tả vùng đất) thiếu cây cối, trơ trọi và bị phơi nhiễm với thời tiết, nhìn khô cằn và ảm đạm.
(of an area of land) lacking vegetation and exposed to the elements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bleak" có nghĩa là u ám, ảm đạm, thường được sử dụng để mô tả phong cảnh, thời tiết hay tâm trạng ở trạng thái tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thường diễn tả cảm xúc hay tình hình khó khăn hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ này trong bối cảnh thân mật hơn. "Bleak" cũng có thể dùng để chỉ tình huống thiếu hy vọng hoặc cơ hội.
Họ từ
Từ "bleak" có nghĩa là u ám, ảm đạm, thường được sử dụng để mô tả phong cảnh, thời tiết hay tâm trạng ở trạng thái tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thường diễn tả cảm xúc hay tình hình khó khăn hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ này trong bối cảnh thân mật hơn. "Bleak" cũng có thể dùng để chỉ tình huống thiếu hy vọng hoặc cơ hội.
