silvery
silvery (Adjective)
Nghĩa 01 · mô tả âm thanh nhẹ nhàng, trong trẻo và du dương, giống như tiếng kim loại bạc vang lên; thường dùng để khen giọng hát hoặc âm thanh có âm sắc sáng và dịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có màu hoặc vẻ ngoài giống bạc: sáng, hơi xám-trắng và óng ánh.
Có màu hoặc vẻ ngoài giống bạc: sáng, hơi xám-trắng và óng ánh.
Like silver in colour or appearance shiny and greywhite.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của silvery (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
silvery bạccolor | silverier bạcnier | silveriest bạc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "silvery" là hình thức tính từ của danh từ "silver", mang nghĩa mô tả màu sắc hoặc vẻ ngoài giống như bạc, thường thể hiện sự sáng bóng và nhẹ nhàng. Trong tiếng Anh, "silvery" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn hóa nghệ thuật và thơ ca để thể hiện vẻ đẹp, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật thể cụ thể.