Bản dịch của từ Silvery trong tiếng Việt

Silvery

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silvery(Adjective)

sˈɪlvɚi
sˈɪlvəɹi
01

Mô tả âm thanh nhẹ nhàng, trong trẻo và du dương, giống như tiếng kim loại bạc vang lên; thường dùng để khen giọng hát hoặc âm thanh có âm sắc sáng và dịu.

Of a sound gentle clear and melodious.

Ví dụ
02

Có màu hoặc vẻ ngoài giống bạc: sáng, hơi xám-trắng và óng ánh.

Like silver in colour or appearance shiny and greywhite.

Ví dụ

Dạng tính từ của Silvery (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Silvery

Bạccolor

Silverier

Bạcnier

Silveriest

Bạc nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ