Bản dịch của từ Shoaling trong tiếng Việt
Shoaling

Shoaling (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Shoaling" là thuật ngữ chỉ hiện tượng các loài cá hoặc động vật thủy sinh tập hợp lại thành nhóm lớn khi di chuyển trong nước. Hiện tượng này có vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng sống sót, bảo vệ chống lại kẻ săn mồi, và tăng cường hiệu quả tìm kiếm thức ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "shoaling" diễn đạt cùng một ý nghĩa và không có sự khác biệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ có thể khác nhau trong các ngữ cảnh sinh học hoặc sinh thái học cụ thể.
Họ từ
"Shoaling" là thuật ngữ chỉ hiện tượng các loài cá hoặc động vật thủy sinh tập hợp lại thành nhóm lớn khi di chuyển trong nước. Hiện tượng này có vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng sống sót, bảo vệ chống lại kẻ săn mồi, và tăng cường hiệu quả tìm kiếm thức ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "shoaling" diễn đạt cùng một ý nghĩa và không có sự khác biệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ có thể khác nhau trong các ngữ cảnh sinh học hoặc sinh thái học cụ thể.
