shoaling
NounVerb
shoaling (Noun)
/ʃˈoʊlɨŋ/
/ʃˈoʊlɨŋ/
AI
Ví dụ
Những con cá đi theo nhóm đã bơi cùng nhau trong chuyến dã ngoại.The shoaling fish swam together during the school field trip.
Các sinh viên đã không quan sát thấy cá bơi theo nhóm ở thủy cung.The students did not observe shoaling fish at the aquarium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shoaling (Verb)
/ʃˈoʊlɨŋ/
/ʃˈoʊlɨŋ/
AI
Ví dụ
Cá đang bơi cùng nhau để tránh kẻ săn mồi trong đại dương.Fish are shoaling together to avoid predators in the ocean.
Cá không bơi cùng nhau gần rạn san hô.The fish are not shoaling near the coral reef.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Shoaling" là thuật ngữ chỉ hiện tượng các loài cá hoặc động vật thủy sinh tập hợp lại thành nhóm lớn khi di chuyển trong nước. Hiện tượng này có vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng sống sót, bảo vệ chống lại kẻ săn mồi, và tăng cường hiệu quả tìm kiếm thức ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "shoaling" diễn đạt cùng một ý nghĩa và không có sự khác biệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ có thể khác nhau trong các ngữ cảnh sinh học hoặc sinh thái học cụ thể.