Bản dịch của từ Swim trong tiếng Việt
Swim

Swim (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Swim (Verb)
Chỉ hành động ở trong nước hoặc chất lỏng, thường là di chuyển bằng tay và chân để nổi hoặc đi qua nước; cũng có thể nghĩa bị bao phủ hoặc ngập trong chất lỏng.
Be immersed in or covered with liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Di chuyển cơ thể trong nước bằng cách dùng tay, chân hoặc các chi khác (ở người) hoặc bằng vây, đuôi, các bộ phận cơ thể (ở động vật nước) để tiến về trước, nổi hoặc bơi lội.
Propel the body through water by using the limbs, or (in the case of a fish or other aquatic animal) by using fins, tail, or other bodily movement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "swim" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động di chuyển trong nước bằng cách sử dụng tay và chân. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /swɪm/, trong khi tiếng Anh Anh cũng giữ nguyên cách phát âm tương tự. "Swim" có thể được sử dụng ở nhiều hình thức khác nhau, bao gồm dạng danh từ "swimming" chỉ hoạt động bơi lội. Từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ thể thao cho đến giải trí và sinh tồn.
Họ từ
Từ "swim" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động di chuyển trong nước bằng cách sử dụng tay và chân. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /swɪm/, trong khi tiếng Anh Anh cũng giữ nguyên cách phát âm tương tự. "Swim" có thể được sử dụng ở nhiều hình thức khác nhau, bao gồm dạng danh từ "swimming" chỉ hoạt động bơi lội. Từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ thể thao cho đến giải trí và sinh tồn.

