Bản dịch của từ Swim trong tiếng Việt
Swim
VerbNoun

Swim (Verb)
swɪm
swˈɪm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Di chuyển cơ thể trong nước bằng cách dùng tay, chân hoặc các chi khác (ở người) hoặc bằng vây, đuôi, các bộ phận cơ thể (ở động vật nước) để tiến về trước, nổi hoặc bơi lội.
Propel the body through water by using the limbs, or (in the case of a fish or other aquatic animal) by using fins, tail, or other bodily movement.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ hành động ở trong nước hoặc chất lỏng, thường là di chuyển bằng tay và chân để nổi hoặc đi qua nước; cũng có thể nghĩa bị bao phủ hoặc ngập trong chất lỏng.
Be immersed in or covered with liquid.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Swim (Noun)
swɪm
swˈɪm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

