reel
reel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reel | reels |
reel (Verb)
Nghĩa 01
Nhảy một điệu reel — một điệu nhảy dân gian truyền thống (thường của Scotland/ Ireland) có bước nhảy theo hàng hoặc vòng, thường vui vẻ và sôi động.
Dance a reel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reeled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reeled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reeling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reel" có nghĩa là cuốn hoặc quấn một vật gì đó quanh một trục, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quay phim, câu cá hoặc các thiết bị điện tử. Trong tiếng Anh Anh, "reel" có thể được sử dụng để chỉ cả một cuộn phim hoặc cá cuộn trên dây câu, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào ngữ cảnh câu cá. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể nằm ở cách phát âm và một số ngữ nghĩa cụ thể liên quan đến văn hóa.