Bản dịch của từ Reel trong tiếng Việt

Reel

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reel (Noun)

ɹˈil
ɹˈil
01

Một điệu nhảy dân gian sôi nổi có nguồn gốc từ Scotland hoặc Ireland, thường nhảy theo hàng hoặc theo cặp với nhịp điệu nhanh và vui tươi.

A lively Scottish or Irish folk dance.

Ví dụ
02

Một trục hoặc hình tròn (cuộn) để quấn phim ảnh, dây, chỉ hoặc các vật liệu mềm dẻo khác lên đó.

A cylinder on which film, wire, thread, or other flexible materials can be wound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Reel (Verb)

ɹˈil
ɹˈil
01

Nhảy một điệu reel — một điệu nhảy dân gian truyền thống (thường của Scotland/ Ireland) có bước nhảy theo hàng hoặc vòng, thường vui vẻ và sôi động.

Dance a reel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mất thăng bằng, choáng váng và lảo đảo mạnh, bước đi loạng choạng hoặc ngã nghiêng do bị đánh vào người, choáng, hoặc bị choáng váng.

Lose one's balance and stagger or lurch violently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quấn (dây, dây câu, băng, v.v.) lên cuộn bằng cách quay cuộn đó.

Wind something on to a reel by turning the reel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ