Bản dịch của từ Reel trong tiếng Việt
Reel

Reel (Noun)
Reel (Verb)
Nhảy một điệu reel — một điệu nhảy dân gian truyền thống (thường của Scotland/ Ireland) có bước nhảy theo hàng hoặc vòng, thường vui vẻ và sôi động.
Dance a reel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reel" có nghĩa là cuốn hoặc quấn một vật gì đó quanh một trục, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quay phim, câu cá hoặc các thiết bị điện tử. Trong tiếng Anh Anh, "reel" có thể được sử dụng để chỉ cả một cuộn phim hoặc cá cuộn trên dây câu, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào ngữ cảnh câu cá. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể nằm ở cách phát âm và một số ngữ nghĩa cụ thể liên quan đến văn hóa.
Họ từ
Từ "reel" có nghĩa là cuốn hoặc quấn một vật gì đó quanh một trục, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quay phim, câu cá hoặc các thiết bị điện tử. Trong tiếng Anh Anh, "reel" có thể được sử dụng để chỉ cả một cuộn phim hoặc cá cuộn trên dây câu, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào ngữ cảnh câu cá. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể nằm ở cách phát âm và một số ngữ nghĩa cụ thể liên quan đến văn hóa.
