Bản dịch của từ Folk trong tiếng Việt
Folk
NounAdjective

Folk (Noun)
fˈəʊk
ˈfoʊk
01
Con người nói chung, đặc biệt là những người thuộc về một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể.
People in general especially those of a particular country or community
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Folk (Adjective)
fˈəʊk
ˈfoʊk
01
Thuộc hoặc liên quan đến nghệ thuật hay văn hóa truyền thống của một cộng đồng
Of or relating to the traditional art or culture of a community
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
