ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Balance
Trạng thái cơ thể hoặc vật thể giữ được sự vững vàng và không bị ngã
A state in which a person or object is steady and does not fall
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dụng cụ dùng để đo trọng lượng bằng cách so sánh với một trọng lượng khác
A device used for measuring weight by comparing one weight with another
Số tiền hoặc số lượng còn lại sau khi đã cộng, trừ hoặc thanh toán
An amount left after payments additions or deductions have been made
Trạng thái phân chia hoặc xem xét các yếu tố khác nhau một cách hợp lý và không thiên lệch
A fair or equal distribution of different things a situation in which opposing factors are properly considered
Làm cho các yếu tố, số lượng hoặc lợi ích khác nhau trở nên ngang bằng hay hài hòa
To make different things equal fair or in the correct proportion
Đối chiếu các khoản thu và chi trong tài khoản để tổng số khớp nhau
To compare money received and money spent in an account so that the totals agree
Giữ hoặc duy trì trạng thái vững vàng mà không bị ngã
To be or remain steady without falling