Bản dịch của từ Predominating trong tiếng Việt

Predominating

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predominating(Adjective)

pɹɪdˈɑməneɪtɪŋ
pɹɪdˈɑməneɪtɪŋ
01

Có quyền lực, ảnh hưởng hoặc sức mạnh lớn hơn so với những thứ khác; chiếm ưu thế.

Having greater power influence or force.

具有更大权力或影响力的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Predominating(Verb)

pɹɪdˈɑməneɪtɪŋ
pɹɪdˈɑməneɪtɪŋ
01

Chiếm ưu thế; là yếu tố mạnh nhất hoặc chính, có số lượng hoặc mức độ lớn hơn so với các yếu tố khác.

Be the strongest or main element be greater in number or amount.

占主导地位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ