predominating
AdjectiveVerb
predominating (Adjective)
/pɹɪdˈɑməneɪtɪŋ/
/pɹɪdˈɑməneɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Năm 2023, mạng xã hội đang chiếm ưu thế trong văn hóa giới trẻ toàn cầu.In 2023, social media is predominating in youth culture worldwide.
Phương tiện truyền thông truyền thống không còn chiếm ưu thế như trước đây.Traditional media is not predominating like it used to be.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
predominating (Verb)
/pɹɪdˈɑməneɪtɪŋ/
/pɹɪdˈɑməneɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Năm 2023, mạng xã hội đang chiếm ưu thế trong cách chúng ta giao tiếp.In 2023, social media is predominating in how we communicate.
Truyền thông truyền thống không còn chiếm ưu thế nữa trong giới trẻ.Traditional media is not predominating anymore among younger audiences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "predominating" là động từ phân từ hiện tại của "predominate", có nghĩa là chiếm ưu thế hoặc trở nên nổi bật hơn trong một bối cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự ưu thế về số lượng, ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng trong một nhóm hoặc hệ thống. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ không rõ rệt ở từ này, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Cách sử dụng sẽ phù hợp trong ngữ cảnh mô tả sự chiếm ưu thế hoặc thống trị trong các lĩnh vực như khoa học xã hội và nghệ thuật.