ensure
ensure (Verb)
Nghĩa 01
Đảm bảo; làm cho chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện.
Ensure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ensure (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ensure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ensured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ensured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ensures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ensuring |
Kết hợp từ của ensure (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đảm bảo thực tế ensure practically | Đảm bảo giải pháp thực tế là rất quan trọng cho tiến bộ xã hội. Ensuring practical solutions is vital for social progress. |
đảm bảo rằng không chỉ ensure (not) only | Đảm bảo không chỉ mạng xã hội mà còn cả giao tiếp trực tiếp. Ensure not only social media but also face-to-face interactions. |
đảm bảo đơn giản ensure simply | Đảm bảo đơn giản nêu các sự thật trong bài luận của bạn để rõ ràng. Ensure simply stating facts in your essay for clarity. |
đảm bảo hiệu quả ensure effectively | Mạng xã hội đảm bảo kết nối mọi người trên khắp thế giới. Social media ensures effectively connecting people around the world. |
đảm bảo hầu như ensure virtually | Anh ta có thể đảm bảo hầu hết mọi người hiểu rõ các quy tắc xã hội. He can ensure virtually everyone understands the social norms. |
ensure (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ensure" có nghĩa là đảm bảo hoặc chắc chắn rằng một điều gì sẽ xảy ra hoặc được thực hiện. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "ensure" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ tương tự "insure" thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo hiểm. Việc phân biệt giữa "ensure" và "insure" là quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp và viết lách.